unofficially accepted the offer
đã chấp nhận lời đề nghị một cách không chính thức
unofficially collaborated on the project
đã hợp tác trong dự án một cách không chính thức
unofficially negotiated the terms
đã thương lượng các điều khoản một cách không chính thức
unofficially accepted the offer
đã chấp nhận lời đề nghị một cách không chính thức
unofficially collaborated on the project
đã hợp tác trong dự án một cách không chính thức
unofficially negotiated the terms
đã thương lượng các điều khoản một cách không chính thức
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay