The movie was unoriginal and predictable.
Bộ phim thiếu sáng tạo và dễ đoán.
Her unoriginal ideas were quickly dismissed by the team.
Những ý tưởng thiếu sáng tạo của cô ấy nhanh chóng bị đội ngũ loại bỏ.
The artist's work was criticized for being unoriginal.
Nghệ thuật của họa sĩ bị chỉ trích vì thiếu sự sáng tạo.
The book was deemed unoriginal by many critics.
Nhiều nhà phê bình đánh giá cuốn sách là thiếu sáng tạo.
The design was considered unoriginal and uninspired.
Thiết kế bị coi là thiếu sáng tạo và thiếu cảm hứng.
The song sounded unoriginal and derivative.
Bài hát nghe có vẻ thiếu sáng tạo và phái sinh.
The presentation was unoriginal and lacked originality.
Bài thuyết trình thiếu sáng tạo và thiếu tính nguyên bản.
The product was criticized for being unoriginal and copying a competitor.
Sản phẩm bị chỉ trích vì thiếu sáng tạo và sao chép đối thủ cạnh tranh.
His unoriginal jokes fell flat with the audience.
Những câu đùa thiếu sáng tạo của anh ấy không gây được tiếng cười cho khán giả.
The writing style was unoriginal and cliché.
Phong cách viết thiếu sáng tạo và sáo rỗng.
The movie was unoriginal and predictable.
Bộ phim thiếu sáng tạo và dễ đoán.
Her unoriginal ideas were quickly dismissed by the team.
Những ý tưởng thiếu sáng tạo của cô ấy nhanh chóng bị đội ngũ loại bỏ.
The artist's work was criticized for being unoriginal.
Nghệ thuật của họa sĩ bị chỉ trích vì thiếu sự sáng tạo.
The book was deemed unoriginal by many critics.
Nhiều nhà phê bình đánh giá cuốn sách là thiếu sáng tạo.
The design was considered unoriginal and uninspired.
Thiết kế bị coi là thiếu sáng tạo và thiếu cảm hứng.
The song sounded unoriginal and derivative.
Bài hát nghe có vẻ thiếu sáng tạo và phái sinh.
The presentation was unoriginal and lacked originality.
Bài thuyết trình thiếu sáng tạo và thiếu tính nguyên bản.
The product was criticized for being unoriginal and copying a competitor.
Sản phẩm bị chỉ trích vì thiếu sáng tạo và sao chép đối thủ cạnh tranh.
His unoriginal jokes fell flat with the audience.
Những câu đùa thiếu sáng tạo của anh ấy không gây được tiếng cười cho khán giả.
The writing style was unoriginal and cliché.
Phong cách viết thiếu sáng tạo và sáo rỗng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay