unpatentability

[Mỹ]/ˌʌnpeɪtentəˈbɪlɪti/
[Anh]/ˌʌnpætɛntəˈbɪlɪti/

Dịch

n. Tính chất hoặc trạng thái không thể được cấp bằng sáng chế; sự không thể hoặc không phù hợp để được bảo hộ bằng sáng chế.

Cụm từ & Cách kết hợp

declaration of unpatentability

Bản tuyên bố không thể cấp bằng sáng chế

ruling on unpatentability

Quyết định về việc không thể cấp bằng sáng chế

finding of unpatentability

Kết luận về việc không thể cấp bằng sáng chế

challenge unpatentability

Thách thức việc không thể cấp bằng sáng chế

Câu ví dụ

the court ruled on the patent's unpatentability due to prior art.

Tòa án đã phán quyết về tính không thể cấp bằng sáng chế của bằng sáng chế do có nghệ thuật liên quan trước đó.

researchers debated the unpatentability of genetic sequences in academic journals.

Những nhà nghiên cứu tranh luận về tính không thể cấp bằng sáng chế của các chuỗi gen trong các tạp chí học thuật.

the unpatentability of software patents remains a controversial topic in tech law.

Tính không thể cấp bằng sáng chế của bằng sáng chế phần mềm vẫn là một chủ đề gây tranh cãi trong luật công nghệ.

legal experts discussed the criteria for unpatentability in their latest publication.

Các chuyên gia pháp lý đã thảo luận về các tiêu chí để xác định tính không thể cấp bằng sáng chế trong công bố mới nhất của họ.

the landmark case set an important precedent for unpatentability in biotechnology.

Trường hợp mang tính bước ngoặt đã thiết lập một tiền lệ quan trọng cho tính không thể cấp bằng sáng chế trong công nghệ sinh học.

several companies challenged the unpatentability claims during the appeal process.

Một số công ty đã thách thức các tuyên bố về tính không thể cấp bằng sáng chế trong quá trình kháng cáo.

the patent office established new guidelines for determining unpatentability of inventions.

Văn phòng bằng sáng chế đã thiết lập các hướng dẫn mới để xác định tính không thể cấp bằng sáng chế của các phát minh.

scholars have written extensively about the unpatentability of business methods.

Các học giả đã viết rất nhiều về tính không thể cấp bằng sáng chế của các phương pháp kinh doanh.

the new legislation addresses the unpatentability of natural phenomena and abstract ideas.

Luật mới này đề cập đến tính không thể cấp bằng sáng chế của các hiện tượng tự nhiên và ý tưởng trừu tượng.

ongoing debate continues regarding the unpatentability of human organisms under patent law.

Tranh luận tiếp tục diễn ra về tính không thể cấp bằng sáng chế của các sinh vật con người theo luật bằng sáng chế.

the experienced patent attorney explained the legal grounds for unpatentability.

Luật sư chuyên về bằng sáng chế có kinh nghiệm đã giải thích các cơ sở pháp lý cho tính không thể cấp bằng sáng chế.

policy makers are considering reforms to the doctrine of unpatentability in patent policy.

Các nhà hoạch định chính sách đang xem xét cải cách học thuyết về tính không thể cấp bằng sáng chế trong chính sách bằng sáng chế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay