unpersuasive argument
lập luận không thuyết phục
unpersuasive evidence
bằng chứng không thuyết phục
unpersuasive claims
các tuyên bố không thuyết phục
unpersuasive reasoning
lý luận không thuyết phục
unpersuasive speech
bài phát biểu không thuyết phục
unpersuasive presentation
bài thuyết trình không thuyết phục
unpersuasive theory
thuyết không thuyết phục
unpersuasive tactics
chiến thuật không thuyết phục
unpersuasive results
kết quả không thuyết phục
unpersuasive proposal
đề xuất không thuyết phục
the speaker's argument was unpersuasive and failed to convince the audience.
lý luận của diễn giả không thuyết phục và không thể thuyết phục khán giả.
her unpersuasive reasoning left many questions unanswered.
lý luận không thuyết phục của cô ấy khiến nhiều câu hỏi vẫn chưa được giải đáp.
despite his efforts, the proposal remained unpersuasive to the committee.
bất chấp những nỗ lực của anh ấy, đề xuất vẫn không thuyết phục được hội đồng.
his unpersuasive tone made it hard to take him seriously.
nét giọng không thuyết phục của anh ấy khiến mọi người khó có thể nghiêm túc với anh ấy.
the article was filled with unpersuasive arguments that lacked evidence.
bài viết tràn ngập những lập luận không thuyết phục thiếu bằng chứng.
many found her unpersuasive points to be unconvincing.
nhiều người thấy những điểm không thuyết phục của cô ấy không có sức thuyết phục.
the unpersuasive data led to skepticism about the research findings.
dữ liệu không thuyết phục dẫn đến sự hoài nghi về kết quả nghiên cứu.
his unpersuasive presentation did not engage the audience.
bài thuyết trình không thuyết phục của anh ấy không thu hút được khán giả.
she struggled to make her unpersuasive case during the debate.
cô ấy gặp khó khăn trong việc đưa ra lập luận không thuyết phục của mình trong cuộc tranh luận.
critics described the film's message as unpersuasive and shallow.
các nhà phê bình mô tả thông điệp của bộ phim là không thuyết phục và hời hợt.
unpersuasive argument
lập luận không thuyết phục
unpersuasive evidence
bằng chứng không thuyết phục
unpersuasive claims
các tuyên bố không thuyết phục
unpersuasive reasoning
lý luận không thuyết phục
unpersuasive speech
bài phát biểu không thuyết phục
unpersuasive presentation
bài thuyết trình không thuyết phục
unpersuasive theory
thuyết không thuyết phục
unpersuasive tactics
chiến thuật không thuyết phục
unpersuasive results
kết quả không thuyết phục
unpersuasive proposal
đề xuất không thuyết phục
the speaker's argument was unpersuasive and failed to convince the audience.
lý luận của diễn giả không thuyết phục và không thể thuyết phục khán giả.
her unpersuasive reasoning left many questions unanswered.
lý luận không thuyết phục của cô ấy khiến nhiều câu hỏi vẫn chưa được giải đáp.
despite his efforts, the proposal remained unpersuasive to the committee.
bất chấp những nỗ lực của anh ấy, đề xuất vẫn không thuyết phục được hội đồng.
his unpersuasive tone made it hard to take him seriously.
nét giọng không thuyết phục của anh ấy khiến mọi người khó có thể nghiêm túc với anh ấy.
the article was filled with unpersuasive arguments that lacked evidence.
bài viết tràn ngập những lập luận không thuyết phục thiếu bằng chứng.
many found her unpersuasive points to be unconvincing.
nhiều người thấy những điểm không thuyết phục của cô ấy không có sức thuyết phục.
the unpersuasive data led to skepticism about the research findings.
dữ liệu không thuyết phục dẫn đến sự hoài nghi về kết quả nghiên cứu.
his unpersuasive presentation did not engage the audience.
bài thuyết trình không thuyết phục của anh ấy không thu hút được khán giả.
she struggled to make her unpersuasive case during the debate.
cô ấy gặp khó khăn trong việc đưa ra lập luận không thuyết phục của mình trong cuộc tranh luận.
critics described the film's message as unpersuasive and shallow.
các nhà phê bình mô tả thông điệp của bộ phim là không thuyết phục và hời hợt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay