unpredictably

[Mỹ]/ʌnprɪˈdɪktəblɪ/
[Anh]/ʌnprɪˈdɪktəblɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách không thể dự đoán được

Cụm từ & Cách kết hợp

unpredictably changing

thay đổi khó đoán

unpredictably fast

nhanh khó đoán

unpredictably late

muộn khó đoán

unpredictably bright

sáng khó đoán

unpredictably high

cao khó đoán

unpredictably low

thấp khó đoán

unpredictably volatile

dễ bay hơi khó đoán

unpredictably wild

hoang dã khó đoán

unpredictably random

ngẫu nhiên khó đoán

unpredictably diverse

đa dạng khó đoán

Câu ví dụ

life can change unpredictably, so be prepared.

cuộc sống có thể thay đổi bất ngờ, vì vậy hãy chuẩn bị.

the weather can turn unpredictably during the summer.

thời tiết có thể biến đổi bất ngờ trong mùa hè.

his mood swings unpredictably, making it hard to communicate.

tâm trạng của anh ấy thay đổi bất thường, khiến việc giao tiếp trở nên khó khăn.

success can come unpredictably, so keep working hard.

thành công có thể đến bất ngờ, vì vậy hãy tiếp tục làm việc chăm chỉ.

market trends can shift unpredictably, affecting investments.

xu hướng thị trường có thể thay đổi bất ngờ, ảnh hưởng đến các khoản đầu tư.

children's behavior can change unpredictably, requiring patience.

hành vi của trẻ em có thể thay đổi bất ngờ, đòi hỏi sự kiên nhẫn.

technology evolves unpredictably, impacting our daily lives.

công nghệ phát triển bất ngờ, tác động đến cuộc sống hàng ngày của chúng ta.

relationships can develop unpredictably, bringing joy or challenges.

mối quan hệ có thể phát triển bất ngờ, mang lại niềm vui hoặc thử thách.

his decisions were made unpredictably, often surprising everyone.

anh ấy đưa ra quyết định một cách bất ngờ, thường khiến mọi người ngạc nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay