unpressurized cabin
buồng không áp suất
unpressurized environment
môi trường không áp suất
unpressurized system
hệ thống không áp suất
unpressurized vehicle
xe không áp suất
unpressurized space
không gian không áp suất
unpressurized area
khu vực không áp suất
unpressurized chamber
buồng không áp suất
unpressurized zone
vùng không áp suất
unpressurized tank
bể không áp suất
unpressurized atmosphere
khí quyển không áp suất
the unpressurized cabin allowed for a more comfortable flight experience.
buồng cabin không chịu áp suất cho phép trải nghiệm bay thoải mái hơn.
in an unpressurized environment, the boiling point of water decreases.
trong môi trường không chịu áp suất, điểm sôi của nước giảm.
the astronauts trained for unpressurized conditions before the mission.
các phi hành gia đã được huấn luyện về điều kiện không chịu áp suất trước nhiệm vụ.
unpressurized tanks are used for storing certain chemicals safely.
các bình chứa không chịu áp suất được sử dụng để lưu trữ một số hóa chất một cách an toàn.
during the experiment, we worked in an unpressurized chamber.
trong quá trình thí nghiệm, chúng tôi đã làm việc trong buồng không chịu áp suất.
the unpressurized section of the spacecraft was designed for relaxation.
phần không chịu áp suất của tàu vũ trụ được thiết kế để thư giãn.
animals can experience stress in unpressurized environments.
động vật có thể trải qua căng thẳng trong môi trường không chịu áp suất.
unpressurized systems require careful monitoring to prevent leaks.
các hệ thống không chịu áp suất đòi hỏi phải theo dõi cẩn thận để ngăn ngừa rò rỉ.
the unpressurized area of the lab was used for specific experiments.
khu vực không chịu áp suất của phòng thí nghiệm được sử dụng cho các thí nghiệm cụ thể.
safety protocols are essential in unpressurized operations.
các giao thức an toàn là điều cần thiết trong các hoạt động không chịu áp suất.
unpressurized cabin
buồng không áp suất
unpressurized environment
môi trường không áp suất
unpressurized system
hệ thống không áp suất
unpressurized vehicle
xe không áp suất
unpressurized space
không gian không áp suất
unpressurized area
khu vực không áp suất
unpressurized chamber
buồng không áp suất
unpressurized zone
vùng không áp suất
unpressurized tank
bể không áp suất
unpressurized atmosphere
khí quyển không áp suất
the unpressurized cabin allowed for a more comfortable flight experience.
buồng cabin không chịu áp suất cho phép trải nghiệm bay thoải mái hơn.
in an unpressurized environment, the boiling point of water decreases.
trong môi trường không chịu áp suất, điểm sôi của nước giảm.
the astronauts trained for unpressurized conditions before the mission.
các phi hành gia đã được huấn luyện về điều kiện không chịu áp suất trước nhiệm vụ.
unpressurized tanks are used for storing certain chemicals safely.
các bình chứa không chịu áp suất được sử dụng để lưu trữ một số hóa chất một cách an toàn.
during the experiment, we worked in an unpressurized chamber.
trong quá trình thí nghiệm, chúng tôi đã làm việc trong buồng không chịu áp suất.
the unpressurized section of the spacecraft was designed for relaxation.
phần không chịu áp suất của tàu vũ trụ được thiết kế để thư giãn.
animals can experience stress in unpressurized environments.
động vật có thể trải qua căng thẳng trong môi trường không chịu áp suất.
unpressurized systems require careful monitoring to prevent leaks.
các hệ thống không chịu áp suất đòi hỏi phải theo dõi cẩn thận để ngăn ngừa rò rỉ.
the unpressurized area of the lab was used for specific experiments.
khu vực không chịu áp suất của phòng thí nghiệm được sử dụng cho các thí nghiệm cụ thể.
safety protocols are essential in unpressurized operations.
các giao thức an toàn là điều cần thiết trong các hoạt động không chịu áp suất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay