unprintable

[Mỹ]/ˌʌn'prɪntəbl/
[Anh]/ʌn'prɪntəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không phù hợp để in, không đứng đắn.

Câu ví dụ

He used unprintable language when he was angry.

Anh ta đã sử dụng ngôn ngữ không thể in khi anh ta tức giận.

The email contained unprintable content and was immediately deleted.

Email chứa nội dung không thể in và đã bị xóa ngay lập tức.

She received an unprintable message on social media.

Cô ấy đã nhận được một thông điệp không thể in trên mạng xã hội.

The book was banned due to its unprintable material.

Cuốn sách bị cấm vì nội dung không thể in của nó.

The comedian's unprintable jokes caused controversy.

Những câu đùa không thể in của người biểu diễn hài đã gây ra tranh cãi.

The website filters out unprintable words in user comments.

Trang web lọc các từ không thể in trong các bình luận của người dùng.

The teacher was shocked by the student's unprintable drawing.

Giáo viên đã sốc trước bức vẽ không thể in của học sinh.

The magazine editor decided to censor the unprintable article.

Nhà biên tập tạp chí đã quyết định kiểm duyệt bài báo không thể in.

The movie had to be edited to remove unprintable scenes.

Bộ phim phải được chỉnh sửa để loại bỏ các cảnh không thể in.

The forum has strict rules against unprintable language.

Diễn đàn có các quy tắc nghiêm ngặt chống lại ngôn ngữ không thể in.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay