unpronounceably

[Mỹ]/ˌʌnprəˈnaʊnsəbli/
[Anh]/ˌʌnprəˈnaʊnsəbli/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

unpronounceably long

unpronounceably difficult

unpronounceably complicated

unpronounceably weird

unpronounceably strange

unpronounceably hard

unpronounceably complex

unpronounceably long name

unpronounceably fancy

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay