unreactive metal
kim loại không phản ứng
unreactive gas
khí không phản ứng
unreactive compound
hợp chất không phản ứng
unreactive element
nguyên tố không phản ứng
unreactive substance
chất không phản ứng
unreactive nature
tính chất không phản ứng
unreactive phase
pha không phản ứng
unreactive surface
bề mặt không phản ứng
unreactive state
trạng thái không phản ứng
unreactive material
vật liệu không phản ứng
the chemical compound was found to be unreactive under normal conditions.
hợp chất hóa học đã được phát hiện là không phản ứng trong điều kiện bình thường.
his unreactive nature made it difficult for others to connect with him.
tính cách không phản ứng của anh ấy khiến người khác khó kết nối với anh ấy.
the unreactive surface of the material is ideal for this application.
bề mặt không phản ứng của vật liệu rất lý tưởng cho ứng dụng này.
inert gases are often unreactive, making them useful in various experiments.
các khí trơ thường không phản ứng, khiến chúng hữu ích trong nhiều thí nghiệm.
her unreactive demeanor during the meeting surprised everyone.
dáng vẻ không phản ứng của cô ấy trong cuộc họp khiến mọi người bất ngờ.
the unreactive elements are often found in the last columns of the periodic table.
các nguyên tố không phản ứng thường được tìm thấy ở các cột cuối của bảng tuần hoàn.
despite the heated discussion, he remained unreactive and calm.
bất chấp cuộc tranh luận gay gắt, anh ấy vẫn bình tĩnh và không phản ứng.
the unreactive nature of the substance allows for safe storage.
tính chất không phản ứng của chất cho phép bảo quản an toàn.
unreactive metals are often used in jewelry to prevent tarnishing.
các kim loại không phản ứng thường được sử dụng trong đồ trang sức để ngăn ngừa xỉn màu.
the unreactive behavior of the patient indicated a serious condition.
hành vi không phản ứng của bệnh nhân cho thấy tình trạng nghiêm trọng.
unreactive metal
kim loại không phản ứng
unreactive gas
khí không phản ứng
unreactive compound
hợp chất không phản ứng
unreactive element
nguyên tố không phản ứng
unreactive substance
chất không phản ứng
unreactive nature
tính chất không phản ứng
unreactive phase
pha không phản ứng
unreactive surface
bề mặt không phản ứng
unreactive state
trạng thái không phản ứng
unreactive material
vật liệu không phản ứng
the chemical compound was found to be unreactive under normal conditions.
hợp chất hóa học đã được phát hiện là không phản ứng trong điều kiện bình thường.
his unreactive nature made it difficult for others to connect with him.
tính cách không phản ứng của anh ấy khiến người khác khó kết nối với anh ấy.
the unreactive surface of the material is ideal for this application.
bề mặt không phản ứng của vật liệu rất lý tưởng cho ứng dụng này.
inert gases are often unreactive, making them useful in various experiments.
các khí trơ thường không phản ứng, khiến chúng hữu ích trong nhiều thí nghiệm.
her unreactive demeanor during the meeting surprised everyone.
dáng vẻ không phản ứng của cô ấy trong cuộc họp khiến mọi người bất ngờ.
the unreactive elements are often found in the last columns of the periodic table.
các nguyên tố không phản ứng thường được tìm thấy ở các cột cuối của bảng tuần hoàn.
despite the heated discussion, he remained unreactive and calm.
bất chấp cuộc tranh luận gay gắt, anh ấy vẫn bình tĩnh và không phản ứng.
the unreactive nature of the substance allows for safe storage.
tính chất không phản ứng của chất cho phép bảo quản an toàn.
unreactive metals are often used in jewelry to prevent tarnishing.
các kim loại không phản ứng thường được sử dụng trong đồ trang sức để ngăn ngừa xỉn màu.
the unreactive behavior of the patient indicated a serious condition.
hành vi không phản ứng của bệnh nhân cho thấy tình trạng nghiêm trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay