Plan 4, unreal filmgoer is unconscious.
Kế hoạch 4, người xem phim không thực tế đang bất tỉnh.
He lives in an unreal world imagined by himself.
Anh ta sống trong một thế giới không thực mà chính anh ta tưởng tượng ra.
a never-never land of unreal prices and easy bank loans.
một vùng đất không tưởng với những mức giá ảo và các khoản vay ngân hàng dễ dàng.
The fact is people watched him like he was a strange animal, and they preferred to enjail him into the unreal world rather than accept him as a member of them.
Sự thật là mọi người nhìn anh ta như một con vật kỳ lạ, và họ thích giam cầm anh ta trong thế giới ảo hơn là chấp nhận anh ta như một thành viên của họ.
The special effects in the movie were unreal.
Hiệu ứng đặc biệt trong phim không thực.
She has an unreal ability to memorize long passages of text.
Cô ấy có một khả năng phi thường để ghi nhớ những đoạn văn dài.
The athlete's performance was unreal, breaking multiple records.
Thành tích của vận động viên là phi thường, phá vỡ nhiều kỷ lục.
The view from the top of the mountain was unreal.
Cảnh quan từ đỉnh núi thật tuyệt vời.
The success of the project seemed unreal at first.
Thành công của dự án ban đầu có vẻ không thực.
Her talent on the piano is unreal.
Tài năng chơi piano của cô ấy là phi thường.
The amount of food he can eat in one sitting is unreal.
Lượng thức ăn mà anh ta có thể ăn trong một lần ngồi là phi thường.
The speed at which she finished the race was unreal.
Tốc độ mà cô ấy hoàn thành cuộc đua là phi thường.
The party was so much fun, it felt unreal.
Tiệc quá vui, nó cảm thấy như không có thật.
The singer's voice was unreal, hitting notes perfectly.
Giọng hát của ca sĩ là phi thường, hát trúng mọi nốt.
He called temperature information from 2023 " truly unreal."
Ông ấy gọi thông tin về nhiệt độ từ năm 2023 là "thực sự không tưởng."
Nguồn: VOA Special July 2023 CollectionThe if Clause constitutes the unreal or unlikely situation.
Mệnh đề if mô tả một tình huống không thực tế hoặc khó xảy ra.
Nguồn: TOEFL Speaking Preparation GuideSecond conditionals are more imaginary or unreal.
Các câu điều kiện loại hai mang tính tưởng tượng hoặc không thực tế hơn.
Nguồn: Grandpa and Grandma's grammar classThis is unreal. - It's mad, isn't it?
Chuyện này không tưởng. - Nó điên rồ, phải không?
Nguồn: Gourmet BaseSo this situation has to be unreal.
Vậy thì tình huống này phải là không thực.
Nguồn: Emma's delicious EnglishI mean, those flashes are just unreal, aren't they?
Ý tôi là, những cảnh flash đó chỉ là không tưởng, phải không?
Nguồn: PBS Fun Science PopularizationNo, she said. It didn't feel unreal at all.
Không, cô ấy nói. Nó không hề có cảm giác không thực.
Nguồn: TimeOkay. Lady, what's something unreal that's happened this month?
Được rồi. Cô gái, điều gì không tưởng đã xảy ra trong tháng này?
Nguồn: 73 Quick Questions and Answers with Celebrities (Bilingual Selection)By the power of fancy, we may create an unreal world.
Bằng sức mạnh của trí tưởng tượng, chúng ta có thể tạo ra một thế giới không tưởng.
Nguồn: Liu Yi Breakthrough English Vocabulary 3000This line uses what you might call the past unreal conditional.
Dòng này sử dụng những gì bạn có thể gọi là câu điều kiện không thực quá khứ.
Nguồn: VOA Slow English - Word StoriesPlan 4, unreal filmgoer is unconscious.
Kế hoạch 4, người xem phim không thực tế đang bất tỉnh.
He lives in an unreal world imagined by himself.
Anh ta sống trong một thế giới không thực mà chính anh ta tưởng tượng ra.
a never-never land of unreal prices and easy bank loans.
một vùng đất không tưởng với những mức giá ảo và các khoản vay ngân hàng dễ dàng.
The fact is people watched him like he was a strange animal, and they preferred to enjail him into the unreal world rather than accept him as a member of them.
Sự thật là mọi người nhìn anh ta như một con vật kỳ lạ, và họ thích giam cầm anh ta trong thế giới ảo hơn là chấp nhận anh ta như một thành viên của họ.
The special effects in the movie were unreal.
Hiệu ứng đặc biệt trong phim không thực.
She has an unreal ability to memorize long passages of text.
Cô ấy có một khả năng phi thường để ghi nhớ những đoạn văn dài.
The athlete's performance was unreal, breaking multiple records.
Thành tích của vận động viên là phi thường, phá vỡ nhiều kỷ lục.
The view from the top of the mountain was unreal.
Cảnh quan từ đỉnh núi thật tuyệt vời.
The success of the project seemed unreal at first.
Thành công của dự án ban đầu có vẻ không thực.
Her talent on the piano is unreal.
Tài năng chơi piano của cô ấy là phi thường.
The amount of food he can eat in one sitting is unreal.
Lượng thức ăn mà anh ta có thể ăn trong một lần ngồi là phi thường.
The speed at which she finished the race was unreal.
Tốc độ mà cô ấy hoàn thành cuộc đua là phi thường.
The party was so much fun, it felt unreal.
Tiệc quá vui, nó cảm thấy như không có thật.
The singer's voice was unreal, hitting notes perfectly.
Giọng hát của ca sĩ là phi thường, hát trúng mọi nốt.
He called temperature information from 2023 " truly unreal."
Ông ấy gọi thông tin về nhiệt độ từ năm 2023 là "thực sự không tưởng."
Nguồn: VOA Special July 2023 CollectionThe if Clause constitutes the unreal or unlikely situation.
Mệnh đề if mô tả một tình huống không thực tế hoặc khó xảy ra.
Nguồn: TOEFL Speaking Preparation GuideSecond conditionals are more imaginary or unreal.
Các câu điều kiện loại hai mang tính tưởng tượng hoặc không thực tế hơn.
Nguồn: Grandpa and Grandma's grammar classThis is unreal. - It's mad, isn't it?
Chuyện này không tưởng. - Nó điên rồ, phải không?
Nguồn: Gourmet BaseSo this situation has to be unreal.
Vậy thì tình huống này phải là không thực.
Nguồn: Emma's delicious EnglishI mean, those flashes are just unreal, aren't they?
Ý tôi là, những cảnh flash đó chỉ là không tưởng, phải không?
Nguồn: PBS Fun Science PopularizationNo, she said. It didn't feel unreal at all.
Không, cô ấy nói. Nó không hề có cảm giác không thực.
Nguồn: TimeOkay. Lady, what's something unreal that's happened this month?
Được rồi. Cô gái, điều gì không tưởng đã xảy ra trong tháng này?
Nguồn: 73 Quick Questions and Answers with Celebrities (Bilingual Selection)By the power of fancy, we may create an unreal world.
Bằng sức mạnh của trí tưởng tượng, chúng ta có thể tạo ra một thế giới không tưởng.
Nguồn: Liu Yi Breakthrough English Vocabulary 3000This line uses what you might call the past unreal conditional.
Dòng này sử dụng những gì bạn có thể gọi là câu điều kiện không thực quá khứ.
Nguồn: VOA Slow English - Word StoriesKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay