unresonant chamber
phòng không cộng hưởng
an unresonant tone
một âm thanh không cộng hưởng
felt unresonant
cảm thấy không cộng hưởng
utterly unresonant
hoàn toàn không cộng hưởng
becoming unresonant
đang trở nên không cộng hưởng
unresonant space
khoảng không không cộng hưởng
found unresonant
phát hiện không cộng hưởng
remain unresonant
vẫn giữ nguyên không cộng hưởng
was unresonant
đã không cộng hưởng
seem unresonant
có vẻ không cộng hưởng
the room felt unresonant, lacking any warmth or character.
Phòng khách cảm giác không cộng hưởng, thiếu ấm cúng và cá tính.
his voice was unresonant and lacked the power to fill the auditorium.
Giọng nói của anh ấy không cộng hưởng và thiếu sức mạnh để lấp đầy hội trường.
the unresonant tone of the piano made it unsuitable for the concert.
Tông âm không cộng hưởng của cây đàn piano khiến nó không phù hợp cho buổi hòa nhạc.
the unresonant space echoed with a hollow, unsettling sound.
Khu vực không cộng hưởng vang lên âm thanh trống rỗng và đáng sợ.
the politician's speech was unresonant and failed to connect with the audience.
Bài phát biểu của chính trị gia không cộng hưởng và không thể kết nối với khán giả.
the unresonant quality of the recording made it difficult to enjoy.
Chất lượng không cộng hưởng của bản ghi khiến nó khó để thưởng thức.
the unresonant chamber amplified the silence rather than the music.
Phòng không cộng hưởng khuếch đại sự im lặng thay vì âm nhạc.
despite the beautiful design, the building felt unresonant and impersonal.
Dù thiết kế đẹp, tòa nhà cảm giác không cộng hưởng và thiếu cá tính.
the unresonant feedback from the audience discouraged the performer.
Phản hồi không cộng hưởng từ khán giả đã làm discouraging người biểu diễn.
the unresonant landscape offered little visual interest.
Cảnh quan không cộng hưởng cung cấp ít sự quan tâm thị giác.
the unresonant dialogue in the film left viewers feeling detached.
Đối thoại không cộng hưởng trong bộ phim để lại cho khán giả cảm giác tách biệt.
unresonant chamber
phòng không cộng hưởng
an unresonant tone
một âm thanh không cộng hưởng
felt unresonant
cảm thấy không cộng hưởng
utterly unresonant
hoàn toàn không cộng hưởng
becoming unresonant
đang trở nên không cộng hưởng
unresonant space
khoảng không không cộng hưởng
found unresonant
phát hiện không cộng hưởng
remain unresonant
vẫn giữ nguyên không cộng hưởng
was unresonant
đã không cộng hưởng
seem unresonant
có vẻ không cộng hưởng
the room felt unresonant, lacking any warmth or character.
Phòng khách cảm giác không cộng hưởng, thiếu ấm cúng và cá tính.
his voice was unresonant and lacked the power to fill the auditorium.
Giọng nói của anh ấy không cộng hưởng và thiếu sức mạnh để lấp đầy hội trường.
the unresonant tone of the piano made it unsuitable for the concert.
Tông âm không cộng hưởng của cây đàn piano khiến nó không phù hợp cho buổi hòa nhạc.
the unresonant space echoed with a hollow, unsettling sound.
Khu vực không cộng hưởng vang lên âm thanh trống rỗng và đáng sợ.
the politician's speech was unresonant and failed to connect with the audience.
Bài phát biểu của chính trị gia không cộng hưởng và không thể kết nối với khán giả.
the unresonant quality of the recording made it difficult to enjoy.
Chất lượng không cộng hưởng của bản ghi khiến nó khó để thưởng thức.
the unresonant chamber amplified the silence rather than the music.
Phòng không cộng hưởng khuếch đại sự im lặng thay vì âm nhạc.
despite the beautiful design, the building felt unresonant and impersonal.
Dù thiết kế đẹp, tòa nhà cảm giác không cộng hưởng và thiếu cá tính.
the unresonant feedback from the audience discouraged the performer.
Phản hồi không cộng hưởng từ khán giả đã làm discouraging người biểu diễn.
the unresonant landscape offered little visual interest.
Cảnh quan không cộng hưởng cung cấp ít sự quan tâm thị giác.
the unresonant dialogue in the film left viewers feeling detached.
Đối thoại không cộng hưởng trong bộ phim để lại cho khán giả cảm giác tách biệt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay