| hiện tại phân từ | unscrewing |
| ngôi thứ ba số ít | unscrews |
| số nhiều | unscrews |
| quá khứ phân từ | unscrewed |
| thì quá khứ | unscrewed |
Please unscrew the lid before opening the jar.
Vui lòng vặn mở nắp trước khi mở hũ.
I had to unscrew the back panel to access the internal components.
Tôi phải vặn mở tấm panel phía sau để tiếp cận các bộ phận bên trong.
She used a wrench to unscrew the rusty bolt.
Cô ấy dùng cờ lê để vặn mở đai ốc rỉ sét.
It's important to unscrew the light bulb before replacing it.
Điều quan trọng là phải vặn tháo bóng đèn trước khi thay thế nó.
He carefully unscrewed the screws holding the furniture together.
Anh ấy cẩn thận vặn tháo các vít giữ cho đồ nội thất được gắn chặt với nhau.
You need a screwdriver to unscrew the screws.
Bạn cần một tua vít để vặn tháo các vít.
The mechanic had to unscrew several parts to reach the damaged area.
Người sửa chữa phải vặn tháo vài bộ phận để tiếp cận khu vực bị hư hỏng.
Can you help me unscrew this stubborn nut?
Bạn có thể giúp tôi vặn mở cái đai ốc cứng đầu này không?
She struggled to unscrew the tightly sealed bottle.
Cô ấy cố gắng vặn mở chai bị niêm phong chặt chẽ.
I will unscrew the hinges to take the door off its frame.
Tôi sẽ vặn tháo bản lề để tháo cửa ra khỏi khung.
Please unscrew the lid before opening the jar.
Vui lòng vặn mở nắp trước khi mở hũ.
I had to unscrew the back panel to access the internal components.
Tôi phải vặn mở tấm panel phía sau để tiếp cận các bộ phận bên trong.
She used a wrench to unscrew the rusty bolt.
Cô ấy dùng cờ lê để vặn mở đai ốc rỉ sét.
It's important to unscrew the light bulb before replacing it.
Điều quan trọng là phải vặn tháo bóng đèn trước khi thay thế nó.
He carefully unscrewed the screws holding the furniture together.
Anh ấy cẩn thận vặn tháo các vít giữ cho đồ nội thất được gắn chặt với nhau.
You need a screwdriver to unscrew the screws.
Bạn cần một tua vít để vặn tháo các vít.
The mechanic had to unscrew several parts to reach the damaged area.
Người sửa chữa phải vặn tháo vài bộ phận để tiếp cận khu vực bị hư hỏng.
Can you help me unscrew this stubborn nut?
Bạn có thể giúp tôi vặn mở cái đai ốc cứng đầu này không?
She struggled to unscrew the tightly sealed bottle.
Cô ấy cố gắng vặn mở chai bị niêm phong chặt chẽ.
I will unscrew the hinges to take the door off its frame.
Tôi sẽ vặn tháo bản lề để tháo cửa ra khỏi khung.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay