unscribed

[Mỹ]/ʌnˈskraɪbd/
[Anh]/ʌnˈskraɪbd/

Dịch

adj. Chưa được viết trên; không có nội dung hoặc văn bản được viết.
v. Quá khứ và quá khứ phân từ của unscribe; đã bị xóa hoặc bị xóa khỏi hình thức viết.

Cụm từ & Cách kết hợp

unscribed page

trang chưa được viết

unscribed scroll

cuộn giấy chưa được viết

unscribed stone

đá chưa được khắc

unscribed tablet

bảng đá chưa được khắc

unscribed monument

tượng đài chưa được khắc

unscribed surface

bề mặt chưa được viết

remains unscribed

vẫn còn chưa được viết

left unscribed

bị bỏ lại chưa được viết

unscribed vessel

vessel chưa được khắc

unscribed column

cột chưa được khắc

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay