unscribed page
trang chưa được viết
unscribed scroll
cuộn giấy chưa được viết
unscribed stone
đá chưa được khắc
unscribed tablet
bảng đá chưa được khắc
unscribed monument
tượng đài chưa được khắc
unscribed surface
bề mặt chưa được viết
remains unscribed
vẫn còn chưa được viết
left unscribed
bị bỏ lại chưa được viết
unscribed vessel
vessel chưa được khắc
unscribed column
cột chưa được khắc
unscribed page
trang chưa được viết
unscribed scroll
cuộn giấy chưa được viết
unscribed stone
đá chưa được khắc
unscribed tablet
bảng đá chưa được khắc
unscribed monument
tượng đài chưa được khắc
unscribed surface
bề mặt chưa được viết
remains unscribed
vẫn còn chưa được viết
left unscribed
bị bỏ lại chưa được viết
unscribed vessel
vessel chưa được khắc
unscribed column
cột chưa được khắc
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay