seal unsealer
vòng đệm tháo
unsealer tool
dụng cụ tháo vòng đệm
unsealer device
thiết bị tháo vòng đệm
automatic unsealer
máy tháo vòng đệm tự động
manual unsealer
máy tháo vòng đệm thủ công
unsealer machine
máy tháo vòng đệm
unsealer application
ứng dụng tháo vòng đệm
unsealer process
quy trình tháo vòng đệm
unsealer operation
vận hành tháo vòng đệm
unsealer function
chức năng tháo vòng đệm
the unsealer revealed the hidden secrets of the package.
Người mở niêm phong đã tiết lộ những bí mật ẩn giấu của gói hàng.
he used the unsealer to open the tightly sealed envelope.
Anh ta dùng dụng cụ mở niêm phong để mở phong bì được niêm phong chặt chẽ.
the unsealer made it easy to access the contents inside.
Dụng cụ mở niêm phong giúp dễ dàng tiếp cận nội dung bên trong.
with the unsealer, she quickly unwrapped the gift.
Với dụng cụ mở niêm phong, cô ấy nhanh chóng mở quà.
the unsealer is an essential tool for any shipping department.
Dụng cụ mở niêm phong là một công cụ cần thiết cho bất kỳ bộ phận vận chuyển nào.
he carefully used the unsealer to avoid damaging the document.
Anh ta cẩn thận sử dụng dụng cụ mở niêm phong để tránh làm hỏng tài liệu.
the unsealer is designed to prevent tearing.
Dụng cụ mở niêm phong được thiết kế để ngăn ngừa rách.
using an unsealer can save time during unpacking.
Việc sử dụng dụng cụ mở niêm phong có thể tiết kiệm thời gian trong quá trình mở gói.
the unsealer's sharp edge made the task effortless.
Lưỡi sắc bén của dụng cụ mở niêm phong khiến nhiệm vụ trở nên dễ dàng.
she always keeps an unsealer in her desk drawer.
Cô ấy luôn giữ một dụng cụ mở niêm phong trong ngăn kéo bàn làm việc của mình.
seal unsealer
vòng đệm tháo
unsealer tool
dụng cụ tháo vòng đệm
unsealer device
thiết bị tháo vòng đệm
automatic unsealer
máy tháo vòng đệm tự động
manual unsealer
máy tháo vòng đệm thủ công
unsealer machine
máy tháo vòng đệm
unsealer application
ứng dụng tháo vòng đệm
unsealer process
quy trình tháo vòng đệm
unsealer operation
vận hành tháo vòng đệm
unsealer function
chức năng tháo vòng đệm
the unsealer revealed the hidden secrets of the package.
Người mở niêm phong đã tiết lộ những bí mật ẩn giấu của gói hàng.
he used the unsealer to open the tightly sealed envelope.
Anh ta dùng dụng cụ mở niêm phong để mở phong bì được niêm phong chặt chẽ.
the unsealer made it easy to access the contents inside.
Dụng cụ mở niêm phong giúp dễ dàng tiếp cận nội dung bên trong.
with the unsealer, she quickly unwrapped the gift.
Với dụng cụ mở niêm phong, cô ấy nhanh chóng mở quà.
the unsealer is an essential tool for any shipping department.
Dụng cụ mở niêm phong là một công cụ cần thiết cho bất kỳ bộ phận vận chuyển nào.
he carefully used the unsealer to avoid damaging the document.
Anh ta cẩn thận sử dụng dụng cụ mở niêm phong để tránh làm hỏng tài liệu.
the unsealer is designed to prevent tearing.
Dụng cụ mở niêm phong được thiết kế để ngăn ngừa rách.
using an unsealer can save time during unpacking.
Việc sử dụng dụng cụ mở niêm phong có thể tiết kiệm thời gian trong quá trình mở gói.
the unsealer's sharp edge made the task effortless.
Lưỡi sắc bén của dụng cụ mở niêm phong khiến nhiệm vụ trở nên dễ dàng.
she always keeps an unsealer in her desk drawer.
Cô ấy luôn giữ một dụng cụ mở niêm phong trong ngăn kéo bàn làm việc của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay