unsensational news
tin tức không gây sốc
unsensational report
báo cáo không gây sốc
unsensational style
phong cách không gây sốc
unsensational facts
sự thật không gây sốc
unsensational approach
phương pháp tiếp cận không gây sốc
unsensational details
chi tiết không gây sốc
unsensational events
sự kiện không gây sốc
unsensational findings
những phát hiện không gây sốc
unsensational commentary
bình luận không gây sốc
unsensational analysis
phân tích không gây sốc
the report was unsensational, focusing on facts rather than drama.
báo cáo không gây sốt, tập trung vào sự thật hơn là kịch tính.
her unsensational approach to storytelling made the book relatable.
phương pháp kể chuyện không gây sốt của cô ấy khiến cuốn sách trở nên gần gũi.
he prefers unsensational news that presents reality without hype.
anh thích tin tức không gây sốt, thể hiện thực tế mà không có sự cường điệu.
the unsensational design of the website appealed to many users.
thiết kế không gây sốt của trang web hấp dẫn nhiều người dùng.
her unsensational demeanor helped calm the anxious crowd.
dáng vẻ điềm tĩnh, không gây sốt của cô ấy giúp xoa dịu đám đông lo lắng.
the movie received mixed reviews for its unsensational plot.
phim đã nhận được những đánh giá trái chiều về cốt truyện không gây sốt của nó.
he delivered an unsensational speech that focused on practical solutions.
anh đã đưa ra một bài phát biểu không gây sốt tập trung vào các giải pháp thiết thực.
they appreciated the unsensational nature of the documentary.
họ đánh giá cao bản chất không gây sốt của bộ phim tài liệu.
her unsensational style of painting was refreshing to critics.
phong cách hội họa không gây sốt của cô ấy là một sự tươi mới đối với các nhà phê bình.
the unsensational nature of the event made it more enjoyable.
bản chất không gây sốt của sự kiện đã khiến nó trở nên thú vị hơn.
unsensational news
tin tức không gây sốc
unsensational report
báo cáo không gây sốc
unsensational style
phong cách không gây sốc
unsensational facts
sự thật không gây sốc
unsensational approach
phương pháp tiếp cận không gây sốc
unsensational details
chi tiết không gây sốc
unsensational events
sự kiện không gây sốc
unsensational findings
những phát hiện không gây sốc
unsensational commentary
bình luận không gây sốc
unsensational analysis
phân tích không gây sốc
the report was unsensational, focusing on facts rather than drama.
báo cáo không gây sốt, tập trung vào sự thật hơn là kịch tính.
her unsensational approach to storytelling made the book relatable.
phương pháp kể chuyện không gây sốt của cô ấy khiến cuốn sách trở nên gần gũi.
he prefers unsensational news that presents reality without hype.
anh thích tin tức không gây sốt, thể hiện thực tế mà không có sự cường điệu.
the unsensational design of the website appealed to many users.
thiết kế không gây sốt của trang web hấp dẫn nhiều người dùng.
her unsensational demeanor helped calm the anxious crowd.
dáng vẻ điềm tĩnh, không gây sốt của cô ấy giúp xoa dịu đám đông lo lắng.
the movie received mixed reviews for its unsensational plot.
phim đã nhận được những đánh giá trái chiều về cốt truyện không gây sốt của nó.
he delivered an unsensational speech that focused on practical solutions.
anh đã đưa ra một bài phát biểu không gây sốt tập trung vào các giải pháp thiết thực.
they appreciated the unsensational nature of the documentary.
họ đánh giá cao bản chất không gây sốt của bộ phim tài liệu.
her unsensational style of painting was refreshing to critics.
phong cách hội họa không gây sốt của cô ấy là một sự tươi mới đối với các nhà phê bình.
the unsensational nature of the event made it more enjoyable.
bản chất không gây sốt của sự kiện đã khiến nó trở nên thú vị hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay