unsensationalized

[Mỹ]/ˌʌnsenˈseɪʃənəlaɪzd/
[Anh]/ˌʌnsenˈseɪʃənəlaɪzd/

Dịch

adj. Không bị cường điệu hóa; được trình bày một cách khách quan, cân bằng mà không có phóng đại hoặc thêm thắt kịch tính.

Cụm từ & Cách kết hợp

unsensationalized reporting

báo cáo không gây sốc

unsensationalized news

tin tức không gây sốc

unsensationalized coverage

phủ sóng không gây sốc

unsensationalized tone

tông giọng không gây sốc

remained unsensationalized

vẫn không gây sốc

kept unsensationalized

giữ cho không gây sốc

unsensationalized journalism

báo chí không gây sốc

unsensationalized account

tường thuật không gây sốc

unsensationalized presentation

trình bày không gây sốc

unsensationalized manner

cách trình bày không gây sốc

Câu ví dụ

the newspaper provided an unsensationalized account of the event, focusing on verified facts rather than rumors.

Báo chí đã cung cấp một bản tường thuật khách quan về sự kiện, tập trung vào các sự kiện đã được xác minh thay vì tin đồn.

journalists should maintain an unsensationalized approach when covering tragedies to avoid causing unnecessary panic.

Các nhà báo nên duy trì cách tiếp cận khách quan khi đưa tin về những bi kịch để tránh gây ra sự hoảng loạn không cần thiết.

the documentary offered an unsensationalized portrayal of everyday life in the remote village.

Bộ phim tài liệu đã cung cấp một hình ảnh khách quan về cuộc sống hàng ngày ở ngôi làng hẻo lánh.

many readers appreciate the channel's unsensationalized news coverage during times of crisis.

Nhiều độc giả đánh giá cao cách đưa tin khách quan của kênh truyền hình trong những thời điểm khủng hoảng.

the historian's unsensationalized depiction of the war challenged popular misconceptions.

Hình ảnh khách quan của các nhà sử học về cuộc chiến đã thách thức những hiểu lầm phổ biến.

she wrote an unsensationalized description of her travels, avoiding exaggerated claims about the destinations.

Cô ấy đã viết một mô tả khách quan về chuyến đi của mình, tránh những tuyên bố phóng đại về các điểm đến.

the scientist gave an unsensationalized presentation of the research findings to prevent misinterpretation.

Nhà khoa học đã trình bày một cách khách quan về những phát hiện nghiên cứu để tránh hiểu lầm.

viewers are increasingly turning to unsensationalized media for accurate information.

Người xem ngày càng tìm đến các phương tiện truyền thông khách quan để có được thông tin chính xác.

the editor insisted on an unsensationalized tone for the feature article about social issues.

Tổng biên tập nhấn mạnh việc sử dụng giọng văn khách quan cho bài viết đặc biệt về các vấn đề xã hội.

his unsensationalized journalism earned him respect among peers despite lower ratings.

Bút pháp khách quan của anh ấy đã giúp anh ấy được tôn trọng bởi đồng nghiệp mặc dù tỷ lệ người xem thấp hơn.

the report provided an unsensationalized analysis of economic trends without political bias.

Báo cáo cung cấp một phân tích khách quan về các xu hướng kinh tế mà không có bất kỳ sự thiên vị chính trị nào.

teachers should use unsensationalized language when discussing sensitive topics with students.

Giáo viên nên sử dụng ngôn ngữ khách quan khi thảo luận về các chủ đề nhạy cảm với học sinh.

the podcast gained popularity for its unsensationalized approach to complex topics.

Podcast đã trở nên phổ biến nhờ cách tiếp cận khách quan của nó đối với các chủ đề phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay