unshaped object
vật thể không định hình
unshaped mass
khối vật chất không định hình
unshaped clay
đất sét không định hình
unshaped stone
đá không định hình
unshaped form
dạng không định hình
unshaped material
vật liệu không định hình
unshaped design
thiết kế không định hình
unshaped figure
hình không định hình
unshaped idea
ý tưởng không định hình
the clay remained unshaped after the artist's first attempt.
đất sét vẫn còn chưa định hình sau lần thử đầu tiên của nghệ sĩ.
his thoughts were unshaped, lacking clarity and direction.
những suy nghĩ của anh ấy chưa định hình, thiếu sự rõ ràng và định hướng.
the unshaped fabric was ready for tailoring.
vải chưa may đã sẵn sàng để may.
they found an unshaped rock that sparked their curiosity.
họ tìm thấy một tảng đá chưa định hình đã khơi gợi sự tò mò của họ.
her unshaped ideas needed refinement before the presentation.
những ý tưởng chưa định hình của cô ấy cần được tinh chỉnh trước buổi thuyết trình.
the sculpture started as an unshaped block of stone.
bức điêu khắc bắt đầu với một khối đá chưa định hình.
his unshaped dreams began to take form with hard work.
những giấc mơ chưa định hình của anh ấy bắt đầu hình thành với sự chăm chỉ.
the unshaped dough was left to rise before baking.
với bột chưa định hình được để lại nở trước khi nướng.
the artist loved working with unshaped materials to inspire creativity.
nghệ sĩ thích làm việc với các vật liệu chưa định hình để truyền cảm hứng sáng tạo.
her unshaped emotions were difficult to express.
những cảm xúc chưa định hình của cô ấy khó bày tỏ.
unshaped object
vật thể không định hình
unshaped mass
khối vật chất không định hình
unshaped clay
đất sét không định hình
unshaped stone
đá không định hình
unshaped form
dạng không định hình
unshaped material
vật liệu không định hình
unshaped design
thiết kế không định hình
unshaped figure
hình không định hình
unshaped idea
ý tưởng không định hình
the clay remained unshaped after the artist's first attempt.
đất sét vẫn còn chưa định hình sau lần thử đầu tiên của nghệ sĩ.
his thoughts were unshaped, lacking clarity and direction.
những suy nghĩ của anh ấy chưa định hình, thiếu sự rõ ràng và định hướng.
the unshaped fabric was ready for tailoring.
vải chưa may đã sẵn sàng để may.
they found an unshaped rock that sparked their curiosity.
họ tìm thấy một tảng đá chưa định hình đã khơi gợi sự tò mò của họ.
her unshaped ideas needed refinement before the presentation.
những ý tưởng chưa định hình của cô ấy cần được tinh chỉnh trước buổi thuyết trình.
the sculpture started as an unshaped block of stone.
bức điêu khắc bắt đầu với một khối đá chưa định hình.
his unshaped dreams began to take form with hard work.
những giấc mơ chưa định hình của anh ấy bắt đầu hình thành với sự chăm chỉ.
the unshaped dough was left to rise before baking.
với bột chưa định hình được để lại nở trước khi nướng.
the artist loved working with unshaped materials to inspire creativity.
nghệ sĩ thích làm việc với các vật liệu chưa định hình để truyền cảm hứng sáng tạo.
her unshaped emotions were difficult to express.
những cảm xúc chưa định hình của cô ấy khó bày tỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay