unshut

[Mỹ]/ʌnˈʃʌt/
[Anh]/ʌnˈʃʌt/

Dịch

adj. không đóng; mở
v. (hiếm, phương ngữ) đóng không đúng cách hoặc vô tình; để không đóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay