unskew the data
điều chỉnh dữ liệu
unskewed results
kết quả không bị lệch
unskewing process
quy trình loại bỏ sự lệch lạc
unskewed view
quan điểm không bị thiên vị
unskewed sample
mẫu không bị thiên lệch
unskewed perception
nhận thức không bị sai lệch
unskewed image
hình ảnh không bị méo mó
unskewed analysis
phân tích không bị thiên vị
unskewed presentation
trình bày không bị thiên vị
unskewed assessment
đánh giá không bị thiên vị
we need to unskew the data to get a more accurate picture.
Chúng ta cần điều chỉnh dữ liệu để có được bức tranh chính xác hơn.
the algorithm aims to unskew the results and reduce bias.
Thuật toán nhằm mục đích loại bỏ sự thiên vị và giảm thiểu sai lệch trong kết quả.
the media's portrayal often needs to be unskewed to reflect reality.
Cách thể hiện của giới truyền thông thường cần được điều chỉnh để phản ánh thực tế.
it's important to unskew perceptions and challenge assumptions.
Điều quan trọng là phải điều chỉnh nhận thức và thách thức các giả định.
the survey was designed to unskew the sample and ensure representation.
Cuộc khảo sát được thiết kế để điều chỉnh mẫu và đảm bảo tính đại diện.
let's unskew the narrative and present a balanced perspective.
Hãy điều chỉnh câu chuyện và trình bày một quan điểm cân bằng.
the goal is to unskew the playing field for all candidates.
Mục tiêu là tạo sân chơi công bằng cho tất cả các ứng cử viên.
we must unskew the historical record to include marginalized voices.
Chúng ta phải điều chỉnh hồ sơ lịch sử để bao gồm các tiếng nói bị gạt ra ngoài lề.
the study sought to unskew the understanding of the phenomenon.
Nghiên cứu tìm cách điều chỉnh sự hiểu biết về hiện tượng đó.
the analyst tried to unskew the market predictions.
Nhà phân tích đã cố gắng điều chỉnh các dự đoán thị trường.
the process helped unskew the initial assessment significantly.
Quy trình đã giúp điều chỉnh đáng kể đánh giá ban đầu.
unskew the data
điều chỉnh dữ liệu
unskewed results
kết quả không bị lệch
unskewing process
quy trình loại bỏ sự lệch lạc
unskewed view
quan điểm không bị thiên vị
unskewed sample
mẫu không bị thiên lệch
unskewed perception
nhận thức không bị sai lệch
unskewed image
hình ảnh không bị méo mó
unskewed analysis
phân tích không bị thiên vị
unskewed presentation
trình bày không bị thiên vị
unskewed assessment
đánh giá không bị thiên vị
we need to unskew the data to get a more accurate picture.
Chúng ta cần điều chỉnh dữ liệu để có được bức tranh chính xác hơn.
the algorithm aims to unskew the results and reduce bias.
Thuật toán nhằm mục đích loại bỏ sự thiên vị và giảm thiểu sai lệch trong kết quả.
the media's portrayal often needs to be unskewed to reflect reality.
Cách thể hiện của giới truyền thông thường cần được điều chỉnh để phản ánh thực tế.
it's important to unskew perceptions and challenge assumptions.
Điều quan trọng là phải điều chỉnh nhận thức và thách thức các giả định.
the survey was designed to unskew the sample and ensure representation.
Cuộc khảo sát được thiết kế để điều chỉnh mẫu và đảm bảo tính đại diện.
let's unskew the narrative and present a balanced perspective.
Hãy điều chỉnh câu chuyện và trình bày một quan điểm cân bằng.
the goal is to unskew the playing field for all candidates.
Mục tiêu là tạo sân chơi công bằng cho tất cả các ứng cử viên.
we must unskew the historical record to include marginalized voices.
Chúng ta phải điều chỉnh hồ sơ lịch sử để bao gồm các tiếng nói bị gạt ra ngoài lề.
the study sought to unskew the understanding of the phenomenon.
Nghiên cứu tìm cách điều chỉnh sự hiểu biết về hiện tượng đó.
the analyst tried to unskew the market predictions.
Nhà phân tích đã cố gắng điều chỉnh các dự đoán thị trường.
the process helped unskew the initial assessment significantly.
Quy trình đã giúp điều chỉnh đáng kể đánh giá ban đầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay