unsoldering wires
tháo hàn dây
unsoldering components
tháo hàn linh kiện
unsoldering joints
tháo hàn mối nối
unsoldering connections
tháo hàn kết nối
unsoldering parts
tháo hàn các bộ phận
unsoldering circuit
tháo hàn mạch
unsoldering pads
tháo hàn miếng đệm
unsoldering tools
dụng cụ hàn
unsoldering process
quy trình hàn
unsoldering technique
kỹ thuật hàn
unsoldering components can be tricky without the right tools.
Tháo các linh kiện có thể khó khăn nếu không có đúng công cụ.
he practiced unsoldering wires to improve his skills.
Anh ấy luyện tập tháo các dây điện để cải thiện kỹ năng của mình.
unsoldering a circuit board requires patience and precision.
Tháo một mạch in đòi hỏi sự kiên nhẫn và chính xác.
make sure to wear safety goggles when unsoldering.
Hãy chắc chắn đeo kính bảo hộ khi tháo.
she learned unsoldering techniques from an online tutorial.
Cô ấy đã học các kỹ thuật tháo từ một hướng dẫn trực tuyến.
unsoldering is often necessary for repairs on electronic devices.
Tháo thường cần thiết để sửa chữa các thiết bị điện tử.
after unsoldering the faulty part, he replaced it with a new one.
Sau khi tháo bộ phận bị lỗi, anh ấy đã thay thế nó bằng một bộ phận mới.
understanding the unsoldering process is essential for electronics enthusiasts.
Hiểu quy trình tháo là điều cần thiết đối với những người đam mê điện tử.
the technician is skilled at unsoldering and resoldering components.
Kỹ thuật viên có kỹ năng tháo và hàn lại các linh kiện.
proper ventilation is important when unsoldering to avoid fumes.
Thông gió thích hợp là quan trọng khi tháo để tránh hít phải khói.
unsoldering wires
tháo hàn dây
unsoldering components
tháo hàn linh kiện
unsoldering joints
tháo hàn mối nối
unsoldering connections
tháo hàn kết nối
unsoldering parts
tháo hàn các bộ phận
unsoldering circuit
tháo hàn mạch
unsoldering pads
tháo hàn miếng đệm
unsoldering tools
dụng cụ hàn
unsoldering process
quy trình hàn
unsoldering technique
kỹ thuật hàn
unsoldering components can be tricky without the right tools.
Tháo các linh kiện có thể khó khăn nếu không có đúng công cụ.
he practiced unsoldering wires to improve his skills.
Anh ấy luyện tập tháo các dây điện để cải thiện kỹ năng của mình.
unsoldering a circuit board requires patience and precision.
Tháo một mạch in đòi hỏi sự kiên nhẫn và chính xác.
make sure to wear safety goggles when unsoldering.
Hãy chắc chắn đeo kính bảo hộ khi tháo.
she learned unsoldering techniques from an online tutorial.
Cô ấy đã học các kỹ thuật tháo từ một hướng dẫn trực tuyến.
unsoldering is often necessary for repairs on electronic devices.
Tháo thường cần thiết để sửa chữa các thiết bị điện tử.
after unsoldering the faulty part, he replaced it with a new one.
Sau khi tháo bộ phận bị lỗi, anh ấy đã thay thế nó bằng một bộ phận mới.
understanding the unsoldering process is essential for electronics enthusiasts.
Hiểu quy trình tháo là điều cần thiết đối với những người đam mê điện tử.
the technician is skilled at unsoldering and resoldering components.
Kỹ thuật viên có kỹ năng tháo và hàn lại các linh kiện.
proper ventilation is important when unsoldering to avoid fumes.
Thông gió thích hợp là quan trọng khi tháo để tránh hít phải khói.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay