unsoldering

[Mỹ]/ʌnˈsɒdərɪŋ/
[Anh]/ʌnˈsɔːdərɪŋ/

Dịch

n.quá trình loại bỏ hàn từ một mối nối

Cụm từ & Cách kết hợp

unsoldering wires

tháo hàn dây

unsoldering components

tháo hàn linh kiện

unsoldering joints

tháo hàn mối nối

unsoldering connections

tháo hàn kết nối

unsoldering parts

tháo hàn các bộ phận

unsoldering circuit

tháo hàn mạch

unsoldering pads

tháo hàn miếng đệm

unsoldering tools

dụng cụ hàn

unsoldering process

quy trình hàn

unsoldering technique

kỹ thuật hàn

Câu ví dụ

unsoldering components can be tricky without the right tools.

Tháo các linh kiện có thể khó khăn nếu không có đúng công cụ.

he practiced unsoldering wires to improve his skills.

Anh ấy luyện tập tháo các dây điện để cải thiện kỹ năng của mình.

unsoldering a circuit board requires patience and precision.

Tháo một mạch in đòi hỏi sự kiên nhẫn và chính xác.

make sure to wear safety goggles when unsoldering.

Hãy chắc chắn đeo kính bảo hộ khi tháo.

she learned unsoldering techniques from an online tutorial.

Cô ấy đã học các kỹ thuật tháo từ một hướng dẫn trực tuyến.

unsoldering is often necessary for repairs on electronic devices.

Tháo thường cần thiết để sửa chữa các thiết bị điện tử.

after unsoldering the faulty part, he replaced it with a new one.

Sau khi tháo bộ phận bị lỗi, anh ấy đã thay thế nó bằng một bộ phận mới.

understanding the unsoldering process is essential for electronics enthusiasts.

Hiểu quy trình tháo là điều cần thiết đối với những người đam mê điện tử.

the technician is skilled at unsoldering and resoldering components.

Kỹ thuật viên có kỹ năng tháo và hàn lại các linh kiện.

proper ventilation is important when unsoldering to avoid fumes.

Thông gió thích hợp là quan trọng khi tháo để tránh hít phải khói.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay