unstoned

[Mỹ]/ʌnˈstəʊnd/
[Anh]/ʌnˈstoʊnd/

Dịch

adj. không bị ảnh hưởng bởi ma túy; tỉnh táo; (tin học, mạng) đã cài đặt hoặc thiết lập sẵn

Cụm từ & Cách kết hợp

unstoned olives

Ôlives chưa bỏ hạt

unstoned cherries

Cherries chưa bỏ hạt

unstoned dates

Nho khô chưa bỏ hạt

unstoned prunes

Prunes chưa bỏ hạt

unstoned apricots

Apricot chưa bỏ hạt

unstoned peaches

Cherry đào chưa bỏ hạt

unstoned plums

Âm nhạc chưa bỏ hạt

unstoned mangoes

Dứa chưa bỏ hạt

unstoned fruit

Quả chưa bỏ hạt

unstoned raisins

Nho khô chưa bỏ hạt

Câu ví dụ

he was completely unstoned by noon and ready to drive home.

Anh ấy hoàn toàn tỉnh táo vào lúc trưa và sẵn sàng lái xe về nhà.

she insisted she was unstoned before signing any documents.

Cô ấy khẳng định mình đã tỉnh táo trước khi ký bất kỳ tài liệu nào.

after a long shower, he finally felt unstoned enough to focus.

Sau một trận tắm dài, anh ấy cuối cùng cũng cảm thấy đủ tỉnh táo để tập trung.

the nurse checked that the patient was unstoned and alert.

Nurse kiểm tra xem bệnh nhân có tỉnh táo và tỉnh thức không.

he waited until he was fully unstoned before calling his boss.

Anh ấy đợi đến khi hoàn toàn tỉnh táo rồi mới gọi cho sếp.

she looked unstoned now, with clear eyes and steady hands.

Cô ấy trông tỉnh táo hơn bây giờ, với ánh mắt rõ ràng và đôi tay ổn định.

they kept him in the lounge until he was unstoned enough to leave.

Họ giữ anh ấy trong phòng chờ cho đến khi anh ấy đủ tỉnh táo để rời đi.

by the second meeting, he was unstoned and surprisingly articulate.

Đến cuộc họp thứ hai, anh ấy đã tỉnh táo và ngạc nhiên với khả năng diễn đạt của mình.

she promised to show up unstoned and on time for the interview.

Cô ấy hứa sẽ đến cuộc phỏng vấn trong tình trạng tỉnh táo và đúng giờ.

he tried to stay unstoned during the family dinner.

Anh ấy cố gắng giữ tỉnh táo trong bữa tối gia đình.

once he was unstoned, he realized how late it had gotten.

Sau khi tỉnh táo, anh ấy nhận ra đã muộn đến mức nào.

the coach demanded players arrive unstoned and ready to train.

Huấn luyện viên yêu cầu các cầu thủ đến trong tình trạng tỉnh táo và sẵn sàng tập luyện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay