unstressed

[Mỹ]/ʌn'strest/
[Anh]/ʌn'strɛst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không có sự nhấn mạnh hoặc dấu nhấn; thiếu căng thẳng

Câu ví dụ

an unstressed syllable in a word.

một âm tiết không nhấn mạnh trong một từ.

a well-balanced, unstressed person.

một người cân bằng, không căng thẳng.

Lines composed primarily of anapestic feet, often with an additional unstressed syllable the end of the first line, are much rarer in English verse.

Các dòng được tạo nên chủ yếu bởi nhịp anapestic, thường có thêm một âm tiết không nhấn mạnh ở cuối dòng đầu tiên, hiếm gặp hơn nhiều trong thơ tiếng Anh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay