unstylish outfit
trang phục không phong cách
unstylish design
thiết kế không phong cách
unstylish trend
xu hướng không phong cách
unstylish shoes
giày không phong cách
unstylish haircut
kiểu tóc không phong cách
unstylish accessories
phụ kiện không phong cách
unstylish color
màu sắc không phong cách
unstylish appearance
bề ngoài không phong cách
unstylish clothing
quần áo không phong cách
unstylish look
vẻ ngoài không phong cách
her outfit was so unstylish that it caught everyone's attention.
quần áo của cô ấy quá thiếu phong cách đến mức thu hút sự chú ý của tất cả mọi người.
he felt uncomfortable in those unstylish shoes.
anh cảm thấy không thoải mái với đôi giày thiếu phong cách đó.
the restaurant's decor was quite unstylish and outdated.
phong cách trang trí của nhà hàng khá thiếu phong cách và lỗi thời.
she decided to donate her unstylish clothes to charity.
cô quyết định quyên góp những bộ quần áo thiếu phong cách của mình cho từ thiện.
his choice of hairstyle was very unstylish for the occasion.
phong cách tạo mẫu tóc của anh ấy rất thiếu phong cách cho dịp này.
many people criticized the unstylish design of the new building.
nhiều người chỉ trích thiết kế thiếu phong cách của tòa nhà mới.
wearing unstylish clothing can affect your confidence.
mặc quần áo thiếu phong cách có thể ảnh hưởng đến sự tự tin của bạn.
she always avoids buying unstylish accessories.
cô luôn tránh mua những phụ kiện thiếu phong cách.
his unstylish haircut made him look older than he is.
kiểu tóc thiếu phong cách của anh khiến anh trông già hơn so với tuổi của mình.
the movie was criticized for its unstylish costumes.
phim bị chỉ trích vì trang phục thiếu phong cách của nó.
unstylish outfit
trang phục không phong cách
unstylish design
thiết kế không phong cách
unstylish trend
xu hướng không phong cách
unstylish shoes
giày không phong cách
unstylish haircut
kiểu tóc không phong cách
unstylish accessories
phụ kiện không phong cách
unstylish color
màu sắc không phong cách
unstylish appearance
bề ngoài không phong cách
unstylish clothing
quần áo không phong cách
unstylish look
vẻ ngoài không phong cách
her outfit was so unstylish that it caught everyone's attention.
quần áo của cô ấy quá thiếu phong cách đến mức thu hút sự chú ý của tất cả mọi người.
he felt uncomfortable in those unstylish shoes.
anh cảm thấy không thoải mái với đôi giày thiếu phong cách đó.
the restaurant's decor was quite unstylish and outdated.
phong cách trang trí của nhà hàng khá thiếu phong cách và lỗi thời.
she decided to donate her unstylish clothes to charity.
cô quyết định quyên góp những bộ quần áo thiếu phong cách của mình cho từ thiện.
his choice of hairstyle was very unstylish for the occasion.
phong cách tạo mẫu tóc của anh ấy rất thiếu phong cách cho dịp này.
many people criticized the unstylish design of the new building.
nhiều người chỉ trích thiết kế thiếu phong cách của tòa nhà mới.
wearing unstylish clothing can affect your confidence.
mặc quần áo thiếu phong cách có thể ảnh hưởng đến sự tự tin của bạn.
she always avoids buying unstylish accessories.
cô luôn tránh mua những phụ kiện thiếu phong cách.
his unstylish haircut made him look older than he is.
kiểu tóc thiếu phong cách của anh khiến anh trông già hơn so với tuổi của mình.
the movie was criticized for its unstylish costumes.
phim bị chỉ trích vì trang phục thiếu phong cách của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay