untidiness

[Mỹ]/[ʌnˈtaɪdnəs]/
[Anh]/[ʌnˈtaɪdnəs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trạng thái bừa bộn; sự thiếu trật tự; sự thiếu ngăn nắp hoặc trật tự trong ngoại hình hoặc sắp xếp.
Word Forms
số nhiềuuntidinesses

Cụm từ & Cách kết hợp

avoid untidiness

tránh sự lộn xộn

tolerated untidiness

chấp nhận sự lộn xộn

showed untidiness

thể hiện sự lộn xộn

despite untidiness

bất chấp sự lộn xộn

caused untidiness

gây ra sự lộn xộn

full of untidiness

tràn ngập sự lộn xộn

exhibits untidiness

thể hiện sự lộn xộn

reducing untidiness

giảm sự lộn xộn

addressing untidiness

giải quyết sự lộn xộn

level of untidiness

mức độ lộn xộn

Câu ví dụ

the child's room was a testament to complete untidiness.

Phòng của đứa trẻ là minh chứng cho sự lộn xộn hoàn toàn.

despite his best efforts, a certain untidiness permeated his workspace.

Bất chấp những nỗ lực tốt nhất của anh ấy, một sự lộn xộn nhất định đã lan tỏa khắp không gian làm việc của anh ấy.

she disapproved of the general untidiness of the office environment.

Cô ấy không chấp nhận sự lộn xộn chung của môi trường văn phòng.

his colleagues often commented on his tolerance for untidiness.

Các đồng nghiệp của anh ấy thường nhận xét về sự dung thứ của anh ấy với sự lộn xộn.

the untidiness of the kitchen was quite shocking to visitors.

Sự lộn xộn của bếp khá gây sốc cho khách.

she tried to combat the constant untidiness with regular cleaning.

Cô ấy đã cố gắng chống lại sự lộn xộn liên tục bằng cách dọn dẹp thường xuyên.

the report highlighted the impact of untidiness on productivity.

Báo cáo làm nổi bật tác động của sự lộn xộn đến năng suất.

he preferred a minimalist aesthetic over the prevailing untidiness.

Anh ấy thích thẩm mỹ tối giản hơn sự lộn xộn đang diễn ra.

the untidiness of the storage room was a safety hazard.

Sự lộn xộn của phòng lưu trữ là một mối nguy hiểm về an toàn.

despite warnings, the untidiness continued to worsen over time.

Bất chấp những cảnh báo, sự lộn xộn tiếp tục xấu đi theo thời gian.

the housekeeper addressed the pervasive untidiness with a thorough cleaning.

Người quản gia giải quyết sự lộn xộn lan rộng bằng cách dọn dẹp kỹ lưỡng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay