unviolated

[Mỹ]/ʌnˈvaɪəleɪtɪd/
[Anh]/ʌnˈvaɪəˌleɪtɪd/

Dịch

adj.không bị vi phạm; không bị xâm phạm; không bị tổn hại hoặc hư hỏng

Cụm từ & Cách kết hợp

unviolated rights

các quyền không bị xâm phạm

unviolated laws

các luật không bị xâm phạm

unviolated promises

những lời hứa không bị vi phạm

unviolated agreements

những thỏa thuận không bị vi phạm

unviolated boundaries

những ranh giới không bị xâm phạm

unviolated principles

các nguyên tắc không bị vi phạm

unviolated integrity

tính toàn vẹn không bị xâm phạm

unviolated privacy

quyền riêng tư không bị xâm phạm

unviolated territory

lãnh thổ không bị xâm phạm

unviolated trust

niềm tin không bị vi phạm

Câu ví dụ

the rules must remain unviolated to ensure fairness.

các quy tắc phải luôn được bảo vệ để đảm bảo tính công bằng.

her privacy should be unviolated at all costs.

quyền riêng tư của cô ấy phải được bảo vệ bằng mọi giá.

we need to keep the agreement unviolated for future cooperation.

chúng ta cần giữ cho thỏa thuận không bị vi phạm để hợp tác trong tương lai.

he felt his trust was unviolated despite the rumors.

anh cảm thấy niềm tin của mình vẫn còn nguyên vẹn bất chấp những lời đồn.

all rights must remain unviolated for every citizen.

tất cả các quyền phải được bảo vệ cho mọi công dân.

the sanctuary is an unviolated space for wildlife.

khu bảo tồn là một không gian không bị xâm phạm dành cho động vật hoang dã.

they promised to keep the agreement unviolated for years.

họ hứa sẽ giữ cho thỏa thuận không bị vi phạm trong nhiều năm.

her boundaries should remain unviolated in their friendship.

ranh giới của cô ấy nên được bảo vệ trong tình bạn của họ.

the integrity of the document must be unviolated.

tính toàn vẹn của tài liệu phải được bảo vệ.

in a fair society, laws should be unviolated by everyone.

trong một xã hội công bằng, luật pháp phải được mọi người tuân thủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay