upend a table
lật một cái bàn
upend a situation
thay đổi một tình huống
upend an oblong box.
lật ngược một hộp hình chữ nhật.
she upended a can of soup over the portions.
Cô ấy lật một hộp súp lên trên phần ăn.
He upended his opponent.
Anh ta lật ngược tình thế với đối thủ của mình.
At the same time, upender machine"s key parts such as linear rolling guide are all designed and analysed for reliability and optimization in the paper.
Đồng thời, các bộ phận quan trọng của máy lật như bộ hướng dẫn lăn tuyến tính đều được thiết kế và phân tích về độ tin cậy và tối ưu hóa trong bài báo.
This article has described the working principle,the structure and the main performance of the stocker and upender used for the urban garbage treatment system.
Bài báo này đã mô tả nguyên tắc làm việc, cấu trúc và hiệu suất chính của máy chứa và lật dùng cho hệ thống xử lý rác thải đô thị.
The strong winds upended the trees in the park.
Những cơn gió mạnh đã lật đổ những cái cây trong công viên.
The unexpected news upended their plans for the weekend.
Tin tức bất ngờ đã làm đảo lộn kế hoạch cuối tuần của họ.
The new manager upended the company's traditional way of doing business.
Người quản lý mới đã làm đảo lộn cách làm việc truyền thống của công ty.
The earthquake upended buildings and caused widespread destruction.
Động đất đã lật đổ các tòa nhà và gây ra sự tàn phá trên diện rộng.
The discovery of a new species upended the scientific community's understanding of evolution.
Việc phát hiện ra một loài mới đã làm đảo lộn sự hiểu biết của cộng đồng khoa học về sự tiến hóa.
The sudden resignation of the CEO upended the company's stability.
Việc từ chức đột ngột của CEO đã làm đảo lộn sự ổn định của công ty.
The controversial decision upended the political landscape of the country.
Quyết định gây tranh cãi đã làm đảo lộn cục diện chính trị của đất nước.
The young entrepreneur upended the industry with her innovative ideas.
Doanh nhân trẻ tuổi đã làm đảo lộn ngành công nghiệp với những ý tưởng sáng tạo của cô ấy.
The unexpected twist in the plot upended the audience's expectations.
Nghiệt vụ bất ngờ trong cốt truyện đã làm đảo lộn kỳ vọng của khán giả.
The merger of the two companies upended the market dynamics.
Việc sáp nhập của hai công ty đã làm đảo lộn động lực thị trường.
upend a table
lật một cái bàn
upend a situation
thay đổi một tình huống
upend an oblong box.
lật ngược một hộp hình chữ nhật.
she upended a can of soup over the portions.
Cô ấy lật một hộp súp lên trên phần ăn.
He upended his opponent.
Anh ta lật ngược tình thế với đối thủ của mình.
At the same time, upender machine"s key parts such as linear rolling guide are all designed and analysed for reliability and optimization in the paper.
Đồng thời, các bộ phận quan trọng của máy lật như bộ hướng dẫn lăn tuyến tính đều được thiết kế và phân tích về độ tin cậy và tối ưu hóa trong bài báo.
This article has described the working principle,the structure and the main performance of the stocker and upender used for the urban garbage treatment system.
Bài báo này đã mô tả nguyên tắc làm việc, cấu trúc và hiệu suất chính của máy chứa và lật dùng cho hệ thống xử lý rác thải đô thị.
The strong winds upended the trees in the park.
Những cơn gió mạnh đã lật đổ những cái cây trong công viên.
The unexpected news upended their plans for the weekend.
Tin tức bất ngờ đã làm đảo lộn kế hoạch cuối tuần của họ.
The new manager upended the company's traditional way of doing business.
Người quản lý mới đã làm đảo lộn cách làm việc truyền thống của công ty.
The earthquake upended buildings and caused widespread destruction.
Động đất đã lật đổ các tòa nhà và gây ra sự tàn phá trên diện rộng.
The discovery of a new species upended the scientific community's understanding of evolution.
Việc phát hiện ra một loài mới đã làm đảo lộn sự hiểu biết của cộng đồng khoa học về sự tiến hóa.
The sudden resignation of the CEO upended the company's stability.
Việc từ chức đột ngột của CEO đã làm đảo lộn sự ổn định của công ty.
The controversial decision upended the political landscape of the country.
Quyết định gây tranh cãi đã làm đảo lộn cục diện chính trị của đất nước.
The young entrepreneur upended the industry with her innovative ideas.
Doanh nhân trẻ tuổi đã làm đảo lộn ngành công nghiệp với những ý tưởng sáng tạo của cô ấy.
The unexpected twist in the plot upended the audience's expectations.
Nghiệt vụ bất ngờ trong cốt truyện đã làm đảo lộn kỳ vọng của khán giả.
The merger of the two companies upended the market dynamics.
Việc sáp nhập của hai công ty đã làm đảo lộn động lực thị trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay