uralic

[Mỹ]/jʊəˈrælɪk/
[Anh]/jʊˈrælɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một họ ngôn ngữ bao gồm các ngôn ngữ Phần Lan-Ugric và Samoyedic

Cụm từ & Cách kết hợp

uralic languages

các ngôn ngữ Ural

uralic peoples

nhân dân Ural

uralic culture

văn hóa Ural

uralic roots

gốc rễ Ural

uralic heritage

di sản Ural

uralic origin

nguồn gốc Ural

uralic group

nhóm Ural

uralic tribes

các bộ tộc Ural

uralic dialects

các phương ngữ Ural

uralic studies

các nghiên cứu về Ural

Câu ví dụ

the uralic languages have unique grammatical features.

các ngôn ngữ Uralic có các đặc điểm ngữ pháp độc đáo.

finnish and hungarian are both uralic languages.

tiếng Phần Lan và tiếng Hungary đều là ngôn ngữ Uralic.

researchers study uralic language families extensively.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu rộng rãi các gia đình ngôn ngữ Uralic.

the uralic region is rich in cultural diversity.

khu vực Uralic giàu sự đa dạng văn hóa.

many uralic peoples have a nomadic lifestyle.

nhiều dân tộc Uralic có lối sống du mục.

uralic mythology features fascinating deities.

thần thoại Uralic có các vị thần hấp dẫn.

language preservation is vital for uralic communities.

việc bảo tồn ngôn ngữ là rất quan trọng đối với các cộng đồng Uralic.

uralic linguistics is a growing field of study.

ngôn ngữ học Uralic là một lĩnh vực nghiên cứu đang phát triển.

uralic languages often have vowel harmony.

các ngôn ngữ Uralic thường có sự hòa hợp nguyên âm.

understanding uralic grammar can be challenging.

hiểu ngữ pháp Uralic có thể là một thách thức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay