uze

[Mỹ]/wuːdʒeɪ/
[Anh]/wuːdʒeɪ/

Dịch

n. tên phiên âm
Các dạng của từ
số nhiềuuzes

Câu ví dụ

i use a computer for my work every day.

Tôi sử dụng máy tính cho công việc của mình mỗi ngày.

she makes use of every opportunity to learn new skills.

Cô ấy tận dụng mọi cơ hội để học các kỹ năng mới.

please use the dictionary when you encounter new words.

Hãy sử dụng từ điển khi bạn gặp từ mới.

the use of renewable energy has increased significantly.

Sự sử dụng năng lượng tái tạo đã tăng đáng kể.

this tool has many practical uses in daily life.

Công cụ này có nhiều ứng dụng thực tế trong cuộc sống hàng ngày.

he used up all his savings to start the business.

Anh ấy đã dùng hết toàn bộ tiết kiệm của mình để bắt đầu kinh doanh.

we can use this room as a temporary office.

Ta có thể sử dụng căn phòng này làm văn phòng tạm thời.

the phone can be used for both calls and messages.

Điện thoại có thể được sử dụng cho cả cuộc gọi và tin nhắn.

regular use of sunscreen protects your skin from damage.

Sử dụng kem chống nắng thường xuyên giúp bảo vệ da bạn khỏi tổn thương.

this feature is not in common use anymore.

Tính năng này không còn được sử dụng phổ biến nữa.

they are making full use of the available resources.

Họ đang tận dụng tối đa các nguồn lực có sẵn.

you should use caution when operating heavy machinery.

Bạn nên cẩn trọng khi vận hành máy móc nặng.

the use of public transportation reduces traffic congestion.

Sự sử dụng phương tiện giao thông công cộng giúp giảm ùn tắc giao thông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay