vaginitis

[Mỹ]/ˌvædʒɪˈnaɪtɪs/
[Anh]/ˌvædʒɪˈnaɪtɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.viêm âm đạo; viêm nhiễm âm đạo

Cụm từ & Cách kết hợp

vaginitis treatment

điều trị viêm âm đạo

vaginitis symptoms

triệu chứng viêm âm đạo

vaginitis causes

nguyên nhân viêm âm đạo

vaginitis diagnosis

chẩn đoán viêm âm đạo

vaginitis prevention

phòng ngừa viêm âm đạo

vaginitis risk

nguy cơ viêm âm đạo

vaginitis types

các loại viêm âm đạo

vaginitis medication

thuốc điều trị viêm âm đạo

vaginitis infection

nghiễm trùng viêm âm đạo

vaginitis care

chăm sóc viêm âm đạo

Câu ví dụ

vaginitis can cause discomfort during intercourse.

viêm âm đạo có thể gây khó chịu trong khi quan hệ tình dục.

women should consult a doctor if they suspect vaginitis.

phụ nữ nên tham khảo ý kiến bác sĩ nếu họ nghi ngờ bị viêm âm đạo.

symptoms of vaginitis include itching and unusual discharge.

các triệu chứng của viêm âm đạo bao gồm ngứa và tiết dịch bất thường.

vaginitis can be caused by bacterial infections.

viêm âm đạo có thể do nhiễm trùng vi khuẩn gây ra.

maintaining good hygiene can help prevent vaginitis.

việc duy trì vệ sinh tốt có thể giúp ngăn ngừa viêm âm đạo.

over-the-counter treatments may relieve vaginitis symptoms.

các phương pháp điều trị không kê đơn có thể làm giảm các triệu chứng viêm âm đạo.

vaginitis is often diagnosed through a pelvic exam.

viêm âm đạo thường được chẩn đoán thông qua khám âm đạo.

chronic vaginitis may require long-term treatment.

viêm âm đạo mãn tính có thể cần điều trị lâu dài.

some women experience recurrent episodes of vaginitis.

một số phụ nữ có các đợt viêm âm đạo tái phát.

dietary changes can sometimes help with vaginitis.

thay đổi chế độ ăn uống đôi khi có thể giúp giảm viêm âm đạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay