various

[Mỹ]/ˈveəriəs/
[Anh]/ˈveriəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. đa dạng; có nhiều loại hoặc hình thức khác nhau.

Cụm từ & Cách kết hợp

various options

nhiều lựa chọn

various colors

nhiều màu sắc

various sizes

nhiều kích cỡ

in various ways

theo nhiều cách khác nhau

various styles

nhiều phong cách

various people

nhiều người

at various times

vào nhiều thời điểm

on various occasions

trong nhiều dịp khác nhau

adopt various methods

chấp nhận nhiều phương pháp

various artists

nhiều nghệ sĩ

Câu ví dụ

nonidentity of various sections

sự khác biệt của các phần khác nhau

merchandise in various -ties

hàng hóa trong nhiều loại khác nhau.

a person of various skills.

một người có nhiều kỹ năng.

the various categories of research.

các loại hình nghiên cứu khác nhau.

the store sells various desirables.

cửa hàng bán nhiều thứ mong muốn.

busts of various Roman divinities.

tượng bán thân của các vị thần La Mã khác nhau.

various shades of blue.

nhiều sắc thái xanh lam khác nhau.

dresses of various colours.

những chiếc váy có nhiều màu sắc khác nhau.

There are various indications that ...

Có nhiều dấu hiệu cho thấy...

apportion time among various employments

phân bổ thời gian cho nhiều công việc khác nhau

a mosaic of testimony from various witnesses.

một bức tranh khảm gồm lời khai từ nhiều nhân chứng.

various isms of linguistics

các hệ tư tưởng khác nhau trong ngôn ngữ học

nurse a cough with various remedies.

chăm sóc cơn ho bằng các biện pháp khắc phục khác nhau.

superimposition of various effect

sự chồng chéo của nhiều hiệu ứng

the peoples of various countries

nhân dân của các quốc gia khác nhau

the various branches of learning

các lĩnh vực học tập khác nhau

the various ills of life

những bệnh tật khác nhau của cuộc sống

various protections against fire

các biện pháp bảo vệ khác nhau chống lại cháy.

Ví dụ thực tế

But I was forced to resort to various tactics.

Nhưng tôi buộc phải viện đến nhiều chiến thuật khác nhau.

Nguồn: Modern University English Intensive Reading (2nd Edition) Volume 1

560. Salaries vary with various jobs.

560. Mức lương khác nhau tùy thuộc vào các công việc khác nhau.

Nguồn: Remember 7000 graduate exam vocabulary in 16 days.

Now you have various facilities, don't you?

Bây giờ bạn có nhiều tiện nghi, đúng không?

Nguồn: Cambridge IELTS Listening Actual Test 14

Various hypotheses account for all those plants.

Nhiều giả thuyết khác nhau giải thích tất cả những loài thực vật đó.

Nguồn: Science in 60 Seconds Listening Collection October 2014

And the various stages of my growth.

Và các giai đoạn khác nhau của sự trưởng thành của tôi.

Nguồn: Who to rely on (slow version)

He compounded various substances into an effective medicine.

Ông ấy đã pha trộn nhiều chất vào một loại thuốc hiệu quả.

Nguồn: High-frequency vocabulary in daily life

And I subscribe to various newspapers, magazines and periodicals.

Và tôi đăng ký nhiều báo, tạp chí và các định kỳ khác.

Nguồn: Spoken English for interviews comes naturally.

Second, various activities organized by us could raise your proficiency in English.

Thứ hai, nhiều hoạt động khác nhau do chúng tôi tổ chức có thể nâng cao trình độ tiếng Anh của bạn.

Nguồn: High-scoring English Essays for Graduate Entrance Exams

That represent our planet from various fields.

Đại diện cho hành tinh của chúng ta từ nhiều lĩnh vực khác nhau.

Nguồn: CNN 10 Student English September 2018 Collection

Various medications, like diuretics can also cause erectile dysfunction as an side effect.

Nhiều loại thuốc, như thuốc lợi tiểu, cũng có thể gây ra rối loạn cương dương như một tác dụng phụ.

Nguồn: Osmosis - Reproduction

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay