| số nhiều | vassalages |
feudal vassalage
chế độ phong kiến
vassalage system
hệ thống áp chế
vassalage obligations
nghĩa vụ áp chế
vassalage relationship
mối quan hệ áp chế
vassalage contract
hợp đồng áp chế
vassalage duties
nhiệm vụ áp chế
vassalage ties
mối ràng buộc áp chế
vassalage claims
quyền lợi áp chế
vassalage loyalty
lòng trung thành áp chế
vassalage rights
quyền của người áp chế
the king demanded vassalage from his neighboring territories.
Nhà vua yêu cầu các vùng lãnh thổ láng giềng phải thần phục.
vassalage was a common practice during the feudal era.
Thần phục là một thông lệ phổ biến trong thời kỳ phong kiến.
many lords relied on vassalage to maintain their power.
Nhiều lãnh chúa dựa vào thần phục để duy trì quyền lực của họ.
vassalage often involved military obligations.
Thần phục thường liên quan đến các nghĩa vụ quân sự.
the concept of vassalage shaped medieval society.
Khái niệm về thần phục đã định hình xã hội thời trung cổ.
he was granted land in exchange for his vassalage.
Anh ta được ban cho đất đai để đổi lấy sự thần phục của mình.
vassalage created a network of loyalty among nobles.
Thần phục đã tạo ra một mạng lưới lòng trung thành giữa các quý tộc.
the decline of vassalage marked a shift in political power.
Sự suy giảm của thần phục đánh dấu sự chuyển đổi quyền lực chính trị.
understanding vassalage is essential for studying feudalism.
Hiểu về thần phục là điều cần thiết để nghiên cứu phong kiến.
vassalage agreements were often formalized through ceremonies.
Các thỏa thuận thần phục thường được hình thức hóa thông qua các nghi lễ.
feudal vassalage
chế độ phong kiến
vassalage system
hệ thống áp chế
vassalage obligations
nghĩa vụ áp chế
vassalage relationship
mối quan hệ áp chế
vassalage contract
hợp đồng áp chế
vassalage duties
nhiệm vụ áp chế
vassalage ties
mối ràng buộc áp chế
vassalage claims
quyền lợi áp chế
vassalage loyalty
lòng trung thành áp chế
vassalage rights
quyền của người áp chế
the king demanded vassalage from his neighboring territories.
Nhà vua yêu cầu các vùng lãnh thổ láng giềng phải thần phục.
vassalage was a common practice during the feudal era.
Thần phục là một thông lệ phổ biến trong thời kỳ phong kiến.
many lords relied on vassalage to maintain their power.
Nhiều lãnh chúa dựa vào thần phục để duy trì quyền lực của họ.
vassalage often involved military obligations.
Thần phục thường liên quan đến các nghĩa vụ quân sự.
the concept of vassalage shaped medieval society.
Khái niệm về thần phục đã định hình xã hội thời trung cổ.
he was granted land in exchange for his vassalage.
Anh ta được ban cho đất đai để đổi lấy sự thần phục của mình.
vassalage created a network of loyalty among nobles.
Thần phục đã tạo ra một mạng lưới lòng trung thành giữa các quý tộc.
the decline of vassalage marked a shift in political power.
Sự suy giảm của thần phục đánh dấu sự chuyển đổi quyền lực chính trị.
understanding vassalage is essential for studying feudalism.
Hiểu về thần phục là điều cần thiết để nghiên cứu phong kiến.
vassalage agreements were often formalized through ceremonies.
Các thỏa thuận thần phục thường được hình thức hóa thông qua các nghi lễ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay