| số nhiều | velars |
velar consonant
nguyên âm hầu
velar sound
âm hầu
velar place
vị trí hầu
velar articulation
phát âm hầu
velar closure
đóng hầu
velar fricative
phụ âm mài hầu
velar nasal
phụ âm mũi hầu
velar plosive
phụ âm vang mũi hầu
velar glide
trượt hầu
velar stop
dừng hầu
the velar sounds in languages can be quite challenging for learners.
Những âm vị hầu trong các ngôn ngữ có thể khá khó khăn đối với người học.
in phonetics, velar consonants are produced with the back of the tongue.
Trong âm học, các phụ âm hầu được tạo ra bằng phần sau của lưỡi.
children often struggle with velar stops like 'k' and 'g'.
Trẻ em thường gặp khó khăn với các âm tắc hầu như 'k' và 'g'.
understanding velar articulation is essential for speech therapy.
Hiểu rõ cách tạo âm hầu là điều cần thiết cho trị liệu ngôn ngữ.
many languages feature velar fricatives that can be difficult to master.
Nhiều ngôn ngữ có các âm xát hầu mà có thể khó làm chủ.
velar nasal sounds are common in many world languages.
Các âm hầu mũi phổ biến ở nhiều ngôn ngữ trên thế giới.
he demonstrated how to produce velar sounds correctly.
Anh ấy đã trình bày cách tạo ra âm hầu một cách chính xác.
in linguistics, the term 'velar' refers to specific tongue placements.
Trong ngôn ngữ học, thuật ngữ 'h hầu' đề cập đến các vị trí lưỡi cụ thể.
practicing with velar sounds can improve pronunciation skills.
Luyện tập với các âm hầu có thể cải thiện kỹ năng phát âm.
velar articulation is an important aspect of phonetic studies.
Cách tạo âm hầu là một khía cạnh quan trọng của các nghiên cứu về âm học.
velar consonant
nguyên âm hầu
velar sound
âm hầu
velar place
vị trí hầu
velar articulation
phát âm hầu
velar closure
đóng hầu
velar fricative
phụ âm mài hầu
velar nasal
phụ âm mũi hầu
velar plosive
phụ âm vang mũi hầu
velar glide
trượt hầu
velar stop
dừng hầu
the velar sounds in languages can be quite challenging for learners.
Những âm vị hầu trong các ngôn ngữ có thể khá khó khăn đối với người học.
in phonetics, velar consonants are produced with the back of the tongue.
Trong âm học, các phụ âm hầu được tạo ra bằng phần sau của lưỡi.
children often struggle with velar stops like 'k' and 'g'.
Trẻ em thường gặp khó khăn với các âm tắc hầu như 'k' và 'g'.
understanding velar articulation is essential for speech therapy.
Hiểu rõ cách tạo âm hầu là điều cần thiết cho trị liệu ngôn ngữ.
many languages feature velar fricatives that can be difficult to master.
Nhiều ngôn ngữ có các âm xát hầu mà có thể khó làm chủ.
velar nasal sounds are common in many world languages.
Các âm hầu mũi phổ biến ở nhiều ngôn ngữ trên thế giới.
he demonstrated how to produce velar sounds correctly.
Anh ấy đã trình bày cách tạo ra âm hầu một cách chính xác.
in linguistics, the term 'velar' refers to specific tongue placements.
Trong ngôn ngữ học, thuật ngữ 'h hầu' đề cập đến các vị trí lưỡi cụ thể.
practicing with velar sounds can improve pronunciation skills.
Luyện tập với các âm hầu có thể cải thiện kỹ năng phát âm.
velar articulation is an important aspect of phonetic studies.
Cách tạo âm hầu là một khía cạnh quan trọng của các nghiên cứu về âm học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay