venipuncturist

[Mỹ]/[ˈveniː ˈpʌŋk(t)ʃərɪst]/
[Anh]/[ˈveniː ˈpʌŋk(t)ʃərɪst]/

Dịch

n. Một người thực hiện chích tĩnh mạch; một người làm phlebotomist; Một người có kỹ năng thực hiện chích tĩnh mạch.

Cụm từ & Cách kết hợp

skilled venipuncturist

được đào tạo chuyên môn về chọc tĩnh mạch

venipuncturist training

đào tạo chọc tĩnh mạch

experienced venipuncturist

chuyên viên chọc tĩnh mạch có kinh nghiệm

venipuncturist drew

chuyên viên chọc tĩnh mạch đã thực hiện

venipuncturist's role

vai trò của chuyên viên chọc tĩnh mạch

venipuncturist assisting

chuyên viên chọc tĩnh mạch hỗ trợ

new venipuncturist

chuyên viên chọc tĩnh mạch mới

venipuncturist performed

chuyên viên chọc tĩnh mạch đã thực hiện

certified venipuncturist

chuyên viên chọc tĩnh mạch được chứng nhận

venipuncturist checking

chuyên viên chọc tĩnh mạch đang kiểm tra

Câu ví dụ

the venipuncturist carefully inserted the needle into the patient's arm.

Người thực hiện chọc tĩnh mạch cẩn thận đưa kim vào tay bệnh nhân.

our clinic hired a skilled venipuncturist to expand our lab services.

Phòng khám của chúng tôi đã thuê một người thực hiện chọc tĩnh mạch có tay nghề để mở rộng dịch vụ phòng thí nghiệm.

proper training is essential for a competent venipuncturist.

Đào tạo đúng cách là rất cần thiết đối với một người thực hiện chọc tĩnh mạch có năng lực.

the venipuncturist used a tourniquet to locate a suitable vein.

Người thực hiện chọc tĩnh mạch sử dụng một dụng cụ thắt mạch để xác định một tĩnh mạch phù hợp.

a qualified venipuncturist is needed for the clinical trial.

Một người thực hiện chọc tĩnh mạch đủ điều kiện là cần thiết cho thử nghiệm lâm sàng.

the venipuncturist collected a blood sample for routine testing.

Người thực hiện chọc tĩnh mạch thu thập một mẫu máu để kiểm tra định kỳ.

we need a venipuncturist with experience in pediatric phlebotomy.

Chúng tôi cần một người thực hiện chọc tĩnh mạch có kinh nghiệm trong chọc tĩnh mạch nhi khoa.

the venipuncturist ensured patient comfort during the blood draw.

Người thực hiện chọc tĩnh mạch đảm bảo sự thoải mái cho bệnh nhân trong quá trình lấy máu.

the venipuncturist documented the puncture site and blood volume.

Người thực hiện chọc tĩnh mạch ghi lại vị trí chọc và thể tích máu.

the venipuncturist followed strict infection control protocols.

Người thực hiện chọc tĩnh mạch tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình kiểm soát nhiễm trùng.

the venipuncturist's expertise ensured a smooth and efficient process.

Chuyên môn của người thực hiện chọc tĩnh mạch đảm bảo quy trình diễn ra suôn sẻ và hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay