vennel

[Mỹ]/ˈvɛn(ə)l/
[Anh]/ˈvenəl/

Dịch

n. một lối đi hẹp trong thành phố, chẳng hạn như một con hẻm hoặc ngõ.
Các dạng của từ
số nhiềuvennels

Cụm từ & Cách kết hợp

vennel street

phố vennel

vennel path

đường vennel

vennel entrance

lối vào vennel

vennel view

khung cảnh vennel

vennel house

ngôi nhà vennel

vennel garden

vườn vennel

vennel corner

ngã tư vennel

vennel light

ánh sáng vennel

vennel market

chợ vennel

vennel alley

ngõ vennel

Câu ví dụ

the old vennel was quiet and peaceful.

ngõ nhỏ cổ kính đó yên tĩnh và thanh bình.

we walked through the vennel to reach the park.

chúng tôi đi qua ngõ nhỏ để đến công viên.

the vennel was lined with beautiful flowers.

ngõ nhỏ được trồng đầy những bông hoa xinh đẹp.

children played in the vennel after school.

trẻ em chơi đùa ở ngõ nhỏ sau khi tan học.

she lives in a house at the end of the vennel.

cô ấy sống trong một ngôi nhà ở cuối ngõ nhỏ.

there are many shops along the vennel.

có rất nhiều cửa hàng dọc theo ngõ nhỏ.

the vennel is a great place to relax.

ngõ nhỏ là một nơi tuyệt vời để thư giãn.

they discovered a hidden garden in the vennel.

họ phát hiện ra một khu vườn bí mật trong ngõ nhỏ.

the vennel connects the main street to the square.

ngõ nhỏ nối đường chính với quảng trường.

artists often display their work in the vennel.

các nghệ sĩ thường trưng bày tác phẩm của họ trong ngõ nhỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay