ventured out
đã mạo hiểm ra ngoài
ventured forth
đã mạo hiểm tiến về phía trước
ventured into
đã mạo hiểm bước vào
ventured near
đã mạo hiểm đến gần
ventured beyond
đã mạo hiểm vượt xa
ventured close
đã mạo hiểm đến gần
ventured ahead
đã mạo hiểm tiến về phía trước
ventured south
đã mạo hiểm về phía nam
ventured west
đã mạo hiểm về phía tây
ventured east
đã mạo hiểm về phía đông
she ventured into the forest despite the warnings.
Cô ấy đã mạo hiểm vào rừng mặc dù có những lời cảnh báo.
they ventured a guess about the outcome of the game.
Họ đưa ra một phỏng đoán về kết quả của trò chơi.
he ventured to speak in front of the large audience.
Anh ấy đã mạnh dạn phát biểu trước khán giả lớn.
we ventured down the unmarked path.
Chúng tôi đã đi xuống con đường không có dấu hiệu.
she ventured a proposal for the new project.
Cô ấy đưa ra một đề xuất cho dự án mới.
they ventured into the unknown territory.
Họ đã mạo hiểm vào vùng lãnh thổ chưa biết.
he ventured his opinion during the meeting.
Anh ấy đã đưa ra ý kiến của mình trong cuộc họp.
she ventured a smile at the stranger.
Cô ấy nở một nụ cười với người lạ.
they ventured to explore the abandoned building.
Họ đã mạo hiểm khám phá tòa nhà bỏ hoang.
he ventured into entrepreneurship with great enthusiasm.
Anh ấy đã dấn thân vào lĩnh vực kinh doanh với sự nhiệt tình lớn lao.
ventured out
đã mạo hiểm ra ngoài
ventured forth
đã mạo hiểm tiến về phía trước
ventured into
đã mạo hiểm bước vào
ventured near
đã mạo hiểm đến gần
ventured beyond
đã mạo hiểm vượt xa
ventured close
đã mạo hiểm đến gần
ventured ahead
đã mạo hiểm tiến về phía trước
ventured south
đã mạo hiểm về phía nam
ventured west
đã mạo hiểm về phía tây
ventured east
đã mạo hiểm về phía đông
she ventured into the forest despite the warnings.
Cô ấy đã mạo hiểm vào rừng mặc dù có những lời cảnh báo.
they ventured a guess about the outcome of the game.
Họ đưa ra một phỏng đoán về kết quả của trò chơi.
he ventured to speak in front of the large audience.
Anh ấy đã mạnh dạn phát biểu trước khán giả lớn.
we ventured down the unmarked path.
Chúng tôi đã đi xuống con đường không có dấu hiệu.
she ventured a proposal for the new project.
Cô ấy đưa ra một đề xuất cho dự án mới.
they ventured into the unknown territory.
Họ đã mạo hiểm vào vùng lãnh thổ chưa biết.
he ventured his opinion during the meeting.
Anh ấy đã đưa ra ý kiến của mình trong cuộc họp.
she ventured a smile at the stranger.
Cô ấy nở một nụ cười với người lạ.
they ventured to explore the abandoned building.
Họ đã mạo hiểm khám phá tòa nhà bỏ hoang.
he ventured into entrepreneurship with great enthusiasm.
Anh ấy đã dấn thân vào lĩnh vực kinh doanh với sự nhiệt tình lớn lao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay