| số nhiều | verandas |
that veranda's not much chop in bad weather.
hiên nhà đó không có nhiều tác dụng khi thời tiết xấu.
the verandas were glazed in .
những hành lang được tráng men trong .
you can relax on the veranda as the sun sinks low.
bạn có thể thư giãn trên hành lang khi mặt trời lặn.
The wine was a very special Sauterne, the whole appointments of the meal perfect, the coffee served on the veranda super-excellent.
Rượu vang là một loại Sauterne rất đặc biệt, toàn bộ các món ăn đều hoàn hảo, cà phê được phục vụ trên hành lang siêu tuyệt vời.
Although they were out in the burbs, they wanted to keep a measure of the sheen of their downtown life – martinis on the veranda, not tea parties in the garden.
Mặc dù họ ở ngoại ô, nhưng họ muốn giữ lại một chút ánh hào quang của cuộc sống ở khu trung tâm thành phố của họ - uống rượu martini trên hành lang, không phải các buổi tiệc trà trong vườn.
enjoying a cup of tea on the veranda
tận hưởng một tách trà trên hành lang
sitting on the veranda and watching the sunset
ngồi trên hành lang và ngắm hoàng hôn
adding some plants to the veranda
thêm một số cây trồng vào hành lang
decorating the veranda with fairy lights
trang trí hành lang bằng đèn lồng
having breakfast on the veranda
ăn sáng trên hành lang
reading a book on the veranda
đọc sách trên hành lang
relaxing on the veranda with a good view
thư giãn trên hành lang với tầm nhìn đẹp
building a small veranda in the backyard
xây dựng một hành lang nhỏ trong sân sau
enjoying the cool breeze on the veranda
tận hưởng làn gió mát trên hành lang
hosting a barbecue party on the veranda
tổ chức một bữa tiệc nướng trên hành lang
that veranda's not much chop in bad weather.
hiên nhà đó không có nhiều tác dụng khi thời tiết xấu.
the verandas were glazed in .
những hành lang được tráng men trong .
you can relax on the veranda as the sun sinks low.
bạn có thể thư giãn trên hành lang khi mặt trời lặn.
The wine was a very special Sauterne, the whole appointments of the meal perfect, the coffee served on the veranda super-excellent.
Rượu vang là một loại Sauterne rất đặc biệt, toàn bộ các món ăn đều hoàn hảo, cà phê được phục vụ trên hành lang siêu tuyệt vời.
Although they were out in the burbs, they wanted to keep a measure of the sheen of their downtown life – martinis on the veranda, not tea parties in the garden.
Mặc dù họ ở ngoại ô, nhưng họ muốn giữ lại một chút ánh hào quang của cuộc sống ở khu trung tâm thành phố của họ - uống rượu martini trên hành lang, không phải các buổi tiệc trà trong vườn.
enjoying a cup of tea on the veranda
tận hưởng một tách trà trên hành lang
sitting on the veranda and watching the sunset
ngồi trên hành lang và ngắm hoàng hôn
adding some plants to the veranda
thêm một số cây trồng vào hành lang
decorating the veranda with fairy lights
trang trí hành lang bằng đèn lồng
having breakfast on the veranda
ăn sáng trên hành lang
reading a book on the veranda
đọc sách trên hành lang
relaxing on the veranda with a good view
thư giãn trên hành lang với tầm nhìn đẹp
building a small veranda in the backyard
xây dựng một hành lang nhỏ trong sân sau
enjoying the cool breeze on the veranda
tận hưởng làn gió mát trên hành lang
hosting a barbecue party on the veranda
tổ chức một bữa tiệc nướng trên hành lang
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay