verb

[Mỹ]/vɜːb/
[Anh]/vɜːrb/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một từ được sử dụng để mô tả một hành động, trạng thái hoặc sự kiện
adj. liên quan đến hoặc có bản chất của một động từ; liên quan đến hành động hoặc trạng thái
Word Forms
số nhiềuverbs

Cụm từ & Cách kết hợp

verb phrase

cụm động từ

transitive verb

động từ quá cảnh

auxiliary verb

động từ khuyết thức

verb tense

thì của động từ

irregular verb

động từ bất quy tắc

finite verb

động từ hữu hạn

phrasal verb

phrasal verb

main verb

động từ chính

intransitive verb

động từ vô hồi

linking verb

động từ liên kết

predicate verb

động từ vị ngữ

modal verb

động từ mô tả

regular verb

động từ thường

Ví dụ thực tế

Well, call for is a phrasal verb.

Tuyệt vời, 'call for' là một cụm động từ.

Nguồn: Learn English by following hot topics.

The word " even" is a verb here.

Từ "even" là một động từ ở đây.

Nguồn: Learn English by Watching Movies with VOA

Additionally, you should use powerful verbs and adjectives.

Ngoài ra, bạn nên sử dụng những động từ và tính từ mạnh mẽ.

Nguồn: Learn business English with Lucy.

That's right, gut is also a verb.

Đúng vậy, 'gut' cũng là một động từ.

Nguồn: VOA Special October 2019 Collection

So be bold, be clear, use active verbs.

Vì vậy, hãy dũng cảm, hãy rõ ràng, hãy sử dụng các động từ chủ động.

Nguồn: Stanford Open Course: How to Communicate Effectively

It's a past tense verb. Climate changed.

Đó là một động từ ở thì quá khứ. Khí hậu đã thay đổi.

Nguồn: Science 60 Seconds - Scientific American February 2023 Compilation

Struggle can be a verb or a noun.

'Struggle' có thể là một động từ hoặc một danh từ.

Nguồn: VOA Special March 2022 Collection

It is the main verb in the sentence.

Đó là động từ chính trong câu.

Nguồn: VOA Beginner Pronunciation Course

And in spoken English, people prefer phrasal verbs to their one-word alternatives.

Và trong tiếng Anh giao tiếp, mọi người thích sử dụng các cụm động từ hơn là các từ thay thế một từ.

Nguồn: Fastrack IELTS Speaking High Score Secrets

In the first sentence, really intensifies the verb want.

Trong câu đầu tiên, 'really' tăng cường động từ 'want'.

Nguồn: BBC Listening September 2017 Collection

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay