| số nhiều | verbs |
verb phrase
cụm động từ
transitive verb
động từ quá cảnh
auxiliary verb
động từ khuyết thức
verb tense
thì của động từ
irregular verb
động từ bất quy tắc
finite verb
động từ hữu hạn
phrasal verb
phrasal verb
main verb
động từ chính
intransitive verb
động từ vô hồi
linking verb
động từ liên kết
predicate verb
động từ vị ngữ
modal verb
động từ mô tả
regular verb
động từ thường
Well, call for is a phrasal verb.
Tuyệt vời, 'call for' là một cụm động từ.
Nguồn: Learn English by following hot topics.The word " even" is a verb here.
Từ "even" là một động từ ở đây.
Nguồn: Learn English by Watching Movies with VOAAdditionally, you should use powerful verbs and adjectives.
Ngoài ra, bạn nên sử dụng những động từ và tính từ mạnh mẽ.
Nguồn: Learn business English with Lucy.That's right, gut is also a verb.
Đúng vậy, 'gut' cũng là một động từ.
Nguồn: VOA Special October 2019 CollectionSo be bold, be clear, use active verbs.
Vì vậy, hãy dũng cảm, hãy rõ ràng, hãy sử dụng các động từ chủ động.
Nguồn: Stanford Open Course: How to Communicate EffectivelyIt's a past tense verb. Climate changed.
Đó là một động từ ở thì quá khứ. Khí hậu đã thay đổi.
Nguồn: Science 60 Seconds - Scientific American February 2023 CompilationStruggle can be a verb or a noun.
'Struggle' có thể là một động từ hoặc một danh từ.
Nguồn: VOA Special March 2022 CollectionIt is the main verb in the sentence.
Đó là động từ chính trong câu.
Nguồn: VOA Beginner Pronunciation CourseAnd in spoken English, people prefer phrasal verbs to their one-word alternatives.
Và trong tiếng Anh giao tiếp, mọi người thích sử dụng các cụm động từ hơn là các từ thay thế một từ.
Nguồn: Fastrack IELTS Speaking High Score SecretsIn the first sentence, really intensifies the verb want.
Trong câu đầu tiên, 'really' tăng cường động từ 'want'.
Nguồn: BBC Listening September 2017 Collectionverb phrase
cụm động từ
transitive verb
động từ quá cảnh
auxiliary verb
động từ khuyết thức
verb tense
thì của động từ
irregular verb
động từ bất quy tắc
finite verb
động từ hữu hạn
phrasal verb
phrasal verb
main verb
động từ chính
intransitive verb
động từ vô hồi
linking verb
động từ liên kết
predicate verb
động từ vị ngữ
modal verb
động từ mô tả
regular verb
động từ thường
Well, call for is a phrasal verb.
Tuyệt vời, 'call for' là một cụm động từ.
Nguồn: Learn English by following hot topics.The word " even" is a verb here.
Từ "even" là một động từ ở đây.
Nguồn: Learn English by Watching Movies with VOAAdditionally, you should use powerful verbs and adjectives.
Ngoài ra, bạn nên sử dụng những động từ và tính từ mạnh mẽ.
Nguồn: Learn business English with Lucy.That's right, gut is also a verb.
Đúng vậy, 'gut' cũng là một động từ.
Nguồn: VOA Special October 2019 CollectionSo be bold, be clear, use active verbs.
Vì vậy, hãy dũng cảm, hãy rõ ràng, hãy sử dụng các động từ chủ động.
Nguồn: Stanford Open Course: How to Communicate EffectivelyIt's a past tense verb. Climate changed.
Đó là một động từ ở thì quá khứ. Khí hậu đã thay đổi.
Nguồn: Science 60 Seconds - Scientific American February 2023 CompilationStruggle can be a verb or a noun.
'Struggle' có thể là một động từ hoặc một danh từ.
Nguồn: VOA Special March 2022 CollectionIt is the main verb in the sentence.
Đó là động từ chính trong câu.
Nguồn: VOA Beginner Pronunciation CourseAnd in spoken English, people prefer phrasal verbs to their one-word alternatives.
Và trong tiếng Anh giao tiếp, mọi người thích sử dụng các cụm động từ hơn là các từ thay thế một từ.
Nguồn: Fastrack IELTS Speaking High Score SecretsIn the first sentence, really intensifies the verb want.
Trong câu đầu tiên, 'really' tăng cường động từ 'want'.
Nguồn: BBC Listening September 2017 CollectionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay