verbatim

[Mỹ]/vɜːˈbeɪtɪm/
[Anh]/vɜːrˈbeɪtɪm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. & adv. từng chữ, từng ký tự
n. bản dịch nguyên văn

Cụm từ & Cách kết hợp

quote verbatim

quote verbatim

repeat verbatim

repeat verbatim

copy verbatim

copy verbatim

Câu ví dụ

Please follow the instructions verbatim.

Vui lòng tuân theo hướng dẫn một cách chính xác.

The witness repeated her testimony verbatim.

Người chứng nhân lặp lại lời khai của cô ấy một cách chính xác.

The contract must be signed verbatim.

Hợp đồng phải được ký một cách chính xác.

He quoted the passage verbatim in his essay.

Anh ấy trích dẫn đoạn văn một cách chính xác trong bài luận của mình.

The speech was delivered verbatim from a prepared script.

Bài phát biểu được trình bày một cách chính xác từ một bản thảo đã chuẩn bị.

Transcribe the interview verbatim.

Chép lại cuộc phỏng vấn một cách chính xác.

The document was translated verbatim into multiple languages.

Tài liệu đã được dịch một cách chính xác sang nhiều ngôn ngữ.

The professor asked the students to recite the poem verbatim.

Giáo sư yêu cầu sinh viên đọc thuộc lòng bài thơ một cách chính xác.

The software copied the text verbatim without any changes.

Phần mềm đã sao chép văn bản một cách chính xác mà không có bất kỳ thay đổi nào.

The journalist published the interview verbatim in the newspaper.

Nhà báo đã đăng tải cuộc phỏng vấn một cách chính xác trên báo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay