vermouths

[Mỹ]/vəːˈmuːθs/
[Anh]/vərˈmuːθs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhiều loại rượu vang tăng cường có hương vị thảo mộc

Cụm từ & Cách kết hợp

dry vermouths

vermouth khô

sweet vermouths

vermouth ngọt

white vermouths

vermouth trắng

red vermouths

vermouth đỏ

italian vermouths

vermouth Ý

french vermouths

vermouth Pháp

herbal vermouths

vermouth thảo dược

aromatic vermouths

vermouth thơm

bittersweet vermouths

vermouth ngọt đắng

premium vermouths

vermouth cao cấp

Câu ví dụ

vermouths are essential for making classic cocktails.

vermouth là thành phần thiết yếu để làm các loại cocktail cổ điển.

there are many different types of vermouths available.

có rất nhiều loại vermouth khác nhau.

some vermouths are sweet, while others are dry.

một số loại vermouth có vị ngọt, trong khi những loại khác có vị khô.

mixing vermouths can create unique flavor profiles.

pha trộn vermouth có thể tạo ra các hương vị độc đáo.

vermouths can be enjoyed on their own or in cocktails.

vermouth có thể thưởng thức một mình hoặc trong các loại cocktail.

many bartenders prefer high-quality vermouths for their drinks.

nhiều bartender thích vermouth chất lượng cao cho đồ uống của họ.

vermouths are often served chilled with a twist of lemon.

vermouth thường được phục vụ lạnh với một lát chanh.

some vermouths are infused with various herbs and spices.

một số loại vermouth được ngâm với các loại thảo mộc và gia vị khác nhau.

vermouths originated in italy and france.

vermouth có nguồn gốc từ ý và pháp.

pairing vermouths with food can enhance the dining experience.

kết hợp vermouth với đồ ăn có thể nâng cao trải nghiệm ẩm thực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay