verruca

[Mỹ]/vəˈruː.kə/
[Anh]/vəˈruː.kə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một u nhú hoặc sự phát triển trên da; thuật ngữ y học cho một u nhú
Word Forms
số nhiềuverrucas

Cụm từ & Cách kết hợp

verruca treatment

điều trị mụn cơm

verruca removal

cắt bỏ mụn cơm

verruca virus

virus gây mụn cơm

verruca infection

nhiễm trùng mụn cơm

verruca pedis

mụn cơm bàn chân

verruca vulgaris

mụn cơm thông thường

plantar verruca

mụn cơm ở bàn chân

verruca biopsy

sinh thiết mụn cơm

verruca treatment options

các phương pháp điều trị mụn cơm

verruca contagion

lây nhiễm mụn cơm

Câu ví dụ

he has a verruca on his foot that needs treatment.

anh ấy có một mụn cơm trên chân cần điều trị.

verrucas can be contagious, so be careful in public pools.

mụn cơm có thể lây nhiễm, vì vậy hãy cẩn thận khi đến các hồ bơi công cộng.

she visited a podiatrist to remove her verruca.

cô ấy đã đến gặp bác sĩ chuyên khoa về chân để loại bỏ mụn cơm của mình.

using a pumice stone can help treat a verruca.

sử dụng đá kỳ có thể giúp điều trị mụn cơm.

he was embarrassed to show his verruca at the beach.

anh ấy cảm thấy xấu hổ khi khoe mụn cơm của mình trên bãi biển.

over-the-counter treatments are available for verrucas.

có các phương pháp điều trị không kê đơn có sẵn cho mụn cơm.

she learned that verrucas are caused by a virus.

cô ấy biết được rằng mụn cơm do virus gây ra.

he covered his verruca with a bandage to prevent spreading.

anh ấy che mụn cơm của mình bằng băng để ngăn ngừa lây lan.

verrucas often appear on the soles of the feet.

mụn cơm thường xuất hiện ở lòng bàn chân.

it is important to keep the verruca dry and clean.

điều quan trọng là giữ cho mụn cơm khô và sạch sẽ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay