vice-champion status
đội á quân
becoming vice-champion
trở thành á quân
vice-champion team
đội á quân
named vice-champion
được công nhận là á quân
vice-champions crowned
các á quân được phong vương
vice-champion finish
kết quả á quân
vice-champion runner
vận động viên á quân
vice-champion race
đua tranh á quân
vice-champion title
đẳng cấp á quân
vice-champion year
năm á quân
the young athlete was thrilled to be named vice-champion in the national competition.
Người vận động trẻ rất vui mừng khi được chọn là á quân trong cuộc thi quốc gia.
despite losing by a narrow margin, the vice-champion showed incredible sportsmanship.
Dù thua với khoảng cách rất nhỏ, á quân đã thể hiện tinh thần thể thao tuyệt vời.
becoming vice-champion was a significant achievement for the team after years of hard work.
Trở thành á quân là một thành tựu lớn đối với đội sau nhiều năm nỗ lực.
the vice-champion delivered a gracious speech, congratulating the winner on their victory.
Á quân đã phát biểu một cách chân thành, chúc mừng người chiến thắng.
securing the vice-champion title boosted the athlete's confidence for future competitions.
Việc giành được danh hiệu á quân đã tăng thêm sự tự tin cho vận động viên cho các cuộc thi sắp tới.
the team celebrated their success in reaching the final and becoming vice-champion.
Đội đã ăn mừng thành công khi lọt vào trận chung kết và trở thành á quân.
many fans considered the vice-champion to be the true winner given the close score.
Nhiều người hâm mộ cho rằng á quân mới là người chiến thắng thực sự nhờ khoảng cách điểm số rất sát.
the vice-champion’s performance demonstrated remarkable skill and determination.
Hiệu suất của á quân đã thể hiện kỹ năng và quyết tâm đáng kinh ngạc.
the vice-champion expressed disappointment but vowed to train harder for next year.
Á quân đã bày tỏ sự thất vọng nhưng hứa sẽ tập luyện chăm chỉ hơn vào năm tới.
the vice-champion received a silver medal as a reward for their outstanding performance.
Á quân đã nhận được một chiếc huy chương bạc làm phần thưởng cho màn trình diễn xuất sắc của họ.
being vice-champion is a testament to their dedication and perseverance.
Việc trở thành á quân là minh chứng cho sự tận tụy và kiên trì của họ.
vice-champion status
đội á quân
becoming vice-champion
trở thành á quân
vice-champion team
đội á quân
named vice-champion
được công nhận là á quân
vice-champions crowned
các á quân được phong vương
vice-champion finish
kết quả á quân
vice-champion runner
vận động viên á quân
vice-champion race
đua tranh á quân
vice-champion title
đẳng cấp á quân
vice-champion year
năm á quân
the young athlete was thrilled to be named vice-champion in the national competition.
Người vận động trẻ rất vui mừng khi được chọn là á quân trong cuộc thi quốc gia.
despite losing by a narrow margin, the vice-champion showed incredible sportsmanship.
Dù thua với khoảng cách rất nhỏ, á quân đã thể hiện tinh thần thể thao tuyệt vời.
becoming vice-champion was a significant achievement for the team after years of hard work.
Trở thành á quân là một thành tựu lớn đối với đội sau nhiều năm nỗ lực.
the vice-champion delivered a gracious speech, congratulating the winner on their victory.
Á quân đã phát biểu một cách chân thành, chúc mừng người chiến thắng.
securing the vice-champion title boosted the athlete's confidence for future competitions.
Việc giành được danh hiệu á quân đã tăng thêm sự tự tin cho vận động viên cho các cuộc thi sắp tới.
the team celebrated their success in reaching the final and becoming vice-champion.
Đội đã ăn mừng thành công khi lọt vào trận chung kết và trở thành á quân.
many fans considered the vice-champion to be the true winner given the close score.
Nhiều người hâm mộ cho rằng á quân mới là người chiến thắng thực sự nhờ khoảng cách điểm số rất sát.
the vice-champion’s performance demonstrated remarkable skill and determination.
Hiệu suất của á quân đã thể hiện kỹ năng và quyết tâm đáng kinh ngạc.
the vice-champion expressed disappointment but vowed to train harder for next year.
Á quân đã bày tỏ sự thất vọng nhưng hứa sẽ tập luyện chăm chỉ hơn vào năm tới.
the vice-champion received a silver medal as a reward for their outstanding performance.
Á quân đã nhận được một chiếc huy chương bạc làm phần thưởng cho màn trình diễn xuất sắc của họ.
being vice-champion is a testament to their dedication and perseverance.
Việc trở thành á quân là minh chứng cho sự tận tụy và kiên trì của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay