attend a videoconferencing training session
tham gia một buổi đào tạo hội nghị truyền hình
schedule a videoconferencing call
lên lịch một cuộc gọi hội nghị truyền hình
rely on videoconferencing for remote work
dựa vào hội nghị truyền hình để làm việc từ xa
join a videoconferencing webinar
tham gia một hội thảo trực tuyến qua hội nghị truyền hình
conduct business through videoconferencing
tiến hành kinh doanh qua hội nghị truyền hình
attend a videoconferencing training session
tham gia một buổi đào tạo hội nghị truyền hình
schedule a videoconferencing call
lên lịch một cuộc gọi hội nghị truyền hình
rely on videoconferencing for remote work
dựa vào hội nghị truyền hình để làm việc từ xa
join a videoconferencing webinar
tham gia một hội thảo trực tuyến qua hội nghị truyền hình
conduct business through videoconferencing
tiến hành kinh doanh qua hội nghị truyền hình
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay