vigilantes

[Mỹ]/ˌvɪdʒɪˈlæntiːz/
[Anh]/ˌvɪdʒɪˈlæntiːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các thành viên của các nhóm tự tổ chức mà tự mình thực thi pháp luật

Cụm từ & Cách kết hợp

vigilantes unite

Những người tự xử trừng phạt đoàn kết

vigilantes patrol

Những người tự xử trừng phạt tuần tra

vigilantes rise

Những người tự xử trừng phạt trỗi dậy

vigilantes fight

Những người tự xử trừng phạt chiến đấu

vigilantes act

Những người tự xử trừng phạt hành động

vigilantes protect

Những người tự xử trừng phạt bảo vệ

vigilantes seek

Những người tự xử trừng phạt tìm kiếm

vigilantes challenge

Những người tự xử trừng phạt thách thức

vigilantes defend

Những người tự xử trừng phạt bảo vệ

vigilantes demand

Những người tự xử trừng phạt đòi hỏi

Câu ví dụ

the vigilantes took to the streets to protect their community.

Những người tự phong đã xuống đường để bảo vệ cộng đồng của họ.

many people support the actions of the vigilantes.

Nhiều người ủng hộ hành động của những người tự phong.

the vigilantes formed a group to combat local crime.

Những người tự phong đã thành lập một nhóm để chống lại tội phạm địa phương.

some see vigilantes as heroes, while others view them as outlaws.

Một số người coi những người tự phong là anh hùng, trong khi những người khác lại coi họ là những kẻ ngoài vòng pháp luật.

the vigilantes organized patrols to ensure safety in the neighborhood.

Những người tự phong đã tổ chức các cuộc tuần tra để đảm bảo an toàn trong khu dân cư.

vigilantes often operate outside the law.

Những người tự phong thường hoạt động bên ngoài vòng pháp luật.

the rise of vigilantes has sparked a debate about justice.

Sự trỗi dậy của những người tự phong đã gây ra một cuộc tranh luận về công lý.

vigilantes claim they are filling the gaps left by the police.

Những người tự phong cho rằng họ đang lấp đầy những khoảng trống mà cảnh sát bỏ lại.

some vigilantes wear masks to conceal their identities.

Một số người tự phong đeo mặt nạ để che giấu danh tính của họ.

the actions of vigilantes can lead to dangerous confrontations.

Hành động của những người tự phong có thể dẫn đến những đối đầu nguy hiểm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay