vigilantes unite
Những người tự xử trừng phạt đoàn kết
vigilantes patrol
Những người tự xử trừng phạt tuần tra
vigilantes rise
Những người tự xử trừng phạt trỗi dậy
vigilantes fight
Những người tự xử trừng phạt chiến đấu
vigilantes act
Những người tự xử trừng phạt hành động
vigilantes protect
Những người tự xử trừng phạt bảo vệ
vigilantes seek
Những người tự xử trừng phạt tìm kiếm
vigilantes challenge
Những người tự xử trừng phạt thách thức
vigilantes defend
Những người tự xử trừng phạt bảo vệ
vigilantes demand
Những người tự xử trừng phạt đòi hỏi
the vigilantes took to the streets to protect their community.
Những người tự phong đã xuống đường để bảo vệ cộng đồng của họ.
many people support the actions of the vigilantes.
Nhiều người ủng hộ hành động của những người tự phong.
the vigilantes formed a group to combat local crime.
Những người tự phong đã thành lập một nhóm để chống lại tội phạm địa phương.
some see vigilantes as heroes, while others view them as outlaws.
Một số người coi những người tự phong là anh hùng, trong khi những người khác lại coi họ là những kẻ ngoài vòng pháp luật.
the vigilantes organized patrols to ensure safety in the neighborhood.
Những người tự phong đã tổ chức các cuộc tuần tra để đảm bảo an toàn trong khu dân cư.
vigilantes often operate outside the law.
Những người tự phong thường hoạt động bên ngoài vòng pháp luật.
the rise of vigilantes has sparked a debate about justice.
Sự trỗi dậy của những người tự phong đã gây ra một cuộc tranh luận về công lý.
vigilantes claim they are filling the gaps left by the police.
Những người tự phong cho rằng họ đang lấp đầy những khoảng trống mà cảnh sát bỏ lại.
some vigilantes wear masks to conceal their identities.
Một số người tự phong đeo mặt nạ để che giấu danh tính của họ.
the actions of vigilantes can lead to dangerous confrontations.
Hành động của những người tự phong có thể dẫn đến những đối đầu nguy hiểm.
vigilantes unite
Những người tự xử trừng phạt đoàn kết
vigilantes patrol
Những người tự xử trừng phạt tuần tra
vigilantes rise
Những người tự xử trừng phạt trỗi dậy
vigilantes fight
Những người tự xử trừng phạt chiến đấu
vigilantes act
Những người tự xử trừng phạt hành động
vigilantes protect
Những người tự xử trừng phạt bảo vệ
vigilantes seek
Những người tự xử trừng phạt tìm kiếm
vigilantes challenge
Những người tự xử trừng phạt thách thức
vigilantes defend
Những người tự xử trừng phạt bảo vệ
vigilantes demand
Những người tự xử trừng phạt đòi hỏi
the vigilantes took to the streets to protect their community.
Những người tự phong đã xuống đường để bảo vệ cộng đồng của họ.
many people support the actions of the vigilantes.
Nhiều người ủng hộ hành động của những người tự phong.
the vigilantes formed a group to combat local crime.
Những người tự phong đã thành lập một nhóm để chống lại tội phạm địa phương.
some see vigilantes as heroes, while others view them as outlaws.
Một số người coi những người tự phong là anh hùng, trong khi những người khác lại coi họ là những kẻ ngoài vòng pháp luật.
the vigilantes organized patrols to ensure safety in the neighborhood.
Những người tự phong đã tổ chức các cuộc tuần tra để đảm bảo an toàn trong khu dân cư.
vigilantes often operate outside the law.
Những người tự phong thường hoạt động bên ngoài vòng pháp luật.
the rise of vigilantes has sparked a debate about justice.
Sự trỗi dậy của những người tự phong đã gây ra một cuộc tranh luận về công lý.
vigilantes claim they are filling the gaps left by the police.
Những người tự phong cho rằng họ đang lấp đầy những khoảng trống mà cảnh sát bỏ lại.
some vigilantes wear masks to conceal their identities.
Một số người tự phong đeo mặt nạ để che giấu danh tính của họ.
the actions of vigilantes can lead to dangerous confrontations.
Hành động của những người tự phong có thể dẫn đến những đối đầu nguy hiểm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay