vikings

[Mỹ]/ˈvaɪkɪŋz/
[Anh]/ˈvaɪkɪŋz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cướp biển hay người đi biển Scandinavia; người từ Scandinavia, đặc biệt trong thời kỳ Viking

Cụm từ & Cách kết hợp

vikings game

trò chơi người Viking

vikings history

lịch sử người Viking

vikings culture

văn hóa người Viking

vikings ship

tàu Viking

vikings saga

saga người Viking

vikings raid

cuộc đột kích của người Viking

vikings settlement

thành lập của người Viking

vikings warrior

chiến binh người Viking

vikings legend

truyền thuyết người Viking

vikings expedition

cuộc thám hiểm của người Viking

Câu ví dụ

the vikings were known for their longships.

Những người Viking nổi tiếng với những chiếc thuyền dài của họ.

many vikings settled in different parts of europe.

Nhiều người Viking đã định cư ở các khu vực khác nhau của châu Âu.

vikings often raided coastal villages for resources.

Những người Viking thường xuyên đột kích các ngôi làng ven biển để lấy tài nguyên.

the culture of the vikings is fascinating.

Văn hóa của người Viking rất hấp dẫn.

vikings believed in many gods and goddesses.

Người Viking tin vào nhiều vị thần và nữ thần.

vikings used runes for writing.

Người Viking sử dụng chữ rune để viết.

there are many myths surrounding the vikings.

Có rất nhiều truyền thuyết xung quanh người Viking.

vikings were skilled navigators and sailors.

Người Viking là những nhà hàng hải và thủy thủ lành nghề.

the legacy of the vikings is still evident today.

Di sản của người Viking vẫn còn rõ rệt cho đến ngày nay.

vikings played a significant role in shaping european history.

Người Viking đã đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình lịch sử châu Âu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay