vitiligo

[Mỹ]/ˌvɪtɪˈlaɪɡəʊ/
[Anh]/ˌvɪtɪˈlaɪɡoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tình trạng da đặc trưng bởi các mảng da mất sắc tố
Word Forms
số nhiềuvitiligoes

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay