vocs

[Mỹ]/vɒks/
[Anh]/vɑːks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. hợp chất hữu cơ dễ bay hơi: các hợp chất hóa học dễ bay hơi ở nhiệt độ phòng, thường được tìm thấy trong các sản phẩm công nghiệp và gia đình; Voice Of Customer: phương pháp thu thập phản hồi và yêu cầu của khách hàng; Variable Output Circuit: mạch điện có thể tạo ra các mức đầu ra thay đổi.

Cụm từ & Cách kết hợp

vocab list

Danh sách từ vựng

vocab cards

Thẻ từ vựng

vocab builder

Chế tạo từ vựng

vocab practice

Luyện tập từ vựng

vocab test

Kiểm tra từ vựng

vocab game

Trò chơi từ vựng

vocab review

Xem lại từ vựng

vocab flashcard

Thẻ ghi nhớ từ vựng

vocab quiz

Bài trắc nghiệm từ vựng

vocab exercise

Bài tập từ vựng

Câu ví dụ

building a strong vocs foundation is essential for language learners.

Xây dựng nền tảng vocs vững chắc là rất quan trọng đối với người học ngôn ngữ.

the teacher helped students expand their vocs through daily reading.

Giáo viên đã giúp học sinh mở rộng vốn từ vựng thông qua việc đọc hàng ngày.

technical vocs require precise understanding in professional settings.

Từ vựng kỹ thuật đòi hỏi sự hiểu biết chính xác trong môi trường chuyên nghiệp.

learning new vocs can be fun with interactive games.

Học từ mới có thể rất vui với các trò chơi tương tác.

business vocs are crucial for international negotiations.

Từ vựng kinh doanh rất quan trọng trong các cuộc đàm phán quốc tế.

medical vocs must be used accurately to avoid misunderstandings.

Từ vựng y tế phải được sử dụng chính xác để tránh hiểu lầm.

students should review their vocs regularly to improve retention.

Học sinh nên ôn tập từ vựng thường xuyên để cải thiện khả năng ghi nhớ.

the vocs app helps learners practice pronunciation effectively.

Ứng dụng từ vựng giúp người học luyện phát âm hiệu quả.

academic vocs differ from everyday language usage.

Từ vựng học thuật khác biệt so với cách sử dụng ngôn ngữ hàng ngày.

mastering legal vocs takes years of dedicated study.

Thành thạo từ vựng pháp lý đòi hỏi nhiều năm học tập chăm chỉ.

scientific vocs often include specialized terminology.

Từ vựng khoa học thường bao gồm các thuật ngữ chuyên ngành.

the vocs list for this course has been updated.

Danh sách từ vựng cho khóa học này đã được cập nhật.

context clues help infer unknown vocs while reading.

Gợi ý ngữ cảnh giúp suy luận từ vựng chưa biết khi đọc.

teaching children new vocs requires creative methods.

Dạy trẻ em từ mới đòi hỏi phương pháp sáng tạo.

advanced vocs students should read diverse materials.

Học sinh học từ vựng nâng cao nên đọc nhiều loại tài liệu khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay