vram

[Mỹ]/ˈviːræm/
[Anh]/ˈviːræm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Video RAM

Cụm từ & Cách kết hợp

vram capacity

Kích thước VRAM

vram usage

Sử dụng VRAM

high vram

VRAM cao

vram speed

Tốc độ VRAM

vram size

Kích thước VRAM

Câu ví dụ

the game requires at least 4gb of vram.

Trò chơi yêu cầu ít nhất 4GB VRAM.

vram plays a crucial role in graphics performance.

VRAM đóng vai trò quan trọng trong hiệu năng đồ họa.

a dedicated graphics card often comes with more vram.

Một card đồ họa chuyên dụng thường đi kèm với nhiều VRAM hơn.

upgrading your vram can significantly boost gaming performance.

Nâng cấp VRAM của bạn có thể cải thiện đáng kể hiệu năng chơi game.

vram is a type of memory used specifically for graphics processing.

VRAM là một loại bộ nhớ được sử dụng riêng biệt cho xử lý đồ họa.

high-end gpus typically have more vram than budget models.

Các GPU cao cấp thường có nhiều VRAM hơn so với các mẫu giá rẻ.

insufficient vram can lead to lag and stuttering in games.

VRAM không đủ có thể gây ra hiện tượng giật và lag trong game.

choosing the right amount of vram depends on your gaming needs.

Việc chọn lượng VRAM phù hợp phụ thuộc vào nhu cầu chơi game của bạn.

vram usage can vary depending on the complexity of the game.

Sự sử dụng VRAM có thể thay đổi tùy thuộc vào độ phức tạp của trò chơi.

understanding vram requirements is essential for building a powerful gaming pc.

Hiểu rõ yêu cầu về VRAM là rất cần thiết để xây dựng một hệ thống PC chơi game mạnh mẽ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay