| số nhiều | vulgarians |
vulgarian taste
gu thưởng kém cẩm
vulgarian behavior
hành vi thô tục
vulgarian language
ngôn ngữ thô tục
vulgarian humor
sự hài hước thô tục
vulgarian lifestyle
phong cách sống thô tục
vulgarian art
nghệ thuật thô tục
vulgarian fashion
thời trang thô tục
vulgarian remarks
nhận xét thô tục
vulgarian attitude
thái độ thô tục
vulgarian interests
sở thích thô tục
he was criticized for his vulgarian taste in art.
anh ta bị chỉ trích vì gu thẩm mỹ dân dã của anh ta.
her vulgarian behavior shocked the guests at the party.
hành vi dân dã của cô ấy đã gây sốc cho những vị khách tại bữa tiệc.
the movie was filled with vulgarian humor that didn't appeal to everyone.
bộ phim tràn ngập những trò đùa dân dã mà không phải ai cũng thích.
he spoke in a vulgarian manner that made people uncomfortable.
anh ta nói chuyện theo kiểu dân dã khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
the vulgarian crowd at the concert was hard to ignore.
đám đông dân dã tại buổi hòa nhạc rất khó để bỏ qua.
she avoided vulgarian topics during the dinner conversation.
cô ấy tránh những chủ đề dân dã trong cuộc trò chuyện tối qua.
his vulgarian jokes were not appreciated by the audience.
những trò đùa dân dã của anh ấy không được khán giả đánh giá cao.
they were known for their vulgarian lifestyle and lack of refinement.
họ nổi tiếng với lối sống dân dã và thiếu sự tinh tế.
the critic described the novel as a vulgarian work lacking depth.
nhà phê bình mô tả cuốn tiểu thuyết là một tác phẩm dân dã thiếu chiều sâu.
his vulgarian remarks during the meeting were unprofessional.
những nhận xét dân dã của anh ấy trong cuộc họp là không chuyên nghiệp.
vulgarian taste
gu thưởng kém cẩm
vulgarian behavior
hành vi thô tục
vulgarian language
ngôn ngữ thô tục
vulgarian humor
sự hài hước thô tục
vulgarian lifestyle
phong cách sống thô tục
vulgarian art
nghệ thuật thô tục
vulgarian fashion
thời trang thô tục
vulgarian remarks
nhận xét thô tục
vulgarian attitude
thái độ thô tục
vulgarian interests
sở thích thô tục
he was criticized for his vulgarian taste in art.
anh ta bị chỉ trích vì gu thẩm mỹ dân dã của anh ta.
her vulgarian behavior shocked the guests at the party.
hành vi dân dã của cô ấy đã gây sốc cho những vị khách tại bữa tiệc.
the movie was filled with vulgarian humor that didn't appeal to everyone.
bộ phim tràn ngập những trò đùa dân dã mà không phải ai cũng thích.
he spoke in a vulgarian manner that made people uncomfortable.
anh ta nói chuyện theo kiểu dân dã khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
the vulgarian crowd at the concert was hard to ignore.
đám đông dân dã tại buổi hòa nhạc rất khó để bỏ qua.
she avoided vulgarian topics during the dinner conversation.
cô ấy tránh những chủ đề dân dã trong cuộc trò chuyện tối qua.
his vulgarian jokes were not appreciated by the audience.
những trò đùa dân dã của anh ấy không được khán giả đánh giá cao.
they were known for their vulgarian lifestyle and lack of refinement.
họ nổi tiếng với lối sống dân dã và thiếu sự tinh tế.
the critic described the novel as a vulgarian work lacking depth.
nhà phê bình mô tả cuốn tiểu thuyết là một tác phẩm dân dã thiếu chiều sâu.
his vulgarian remarks during the meeting were unprofessional.
những nhận xét dân dã của anh ấy trong cuộc họp là không chuyên nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay