the vulpess stalked silently through the moonlit forest, her russet fur blending with the autumn leaves.
Con cáo đỏ rón rén đi trong rừng trăng sáng, bộ lông màu nâu đỏ của nó hòa lẫn với lá thu.
a clever vulpess had been raiding the chicken coop every night for a week.
Một con cáo đỏ thông minh đã đột nhập vào chuồng gà mỗi đêm trong một tuần.
the vulpess emerged from her den at dusk, stretching her lean body after a long sleep.
Con cáo đỏ bò ra khỏi hang của nó khi màn đêm buông xuống, vươn vai sau một giấc ngủ dài.
watchers spotted a vulpess with three cubs playing near the den entrance.
Những người quan sát nhìn thấy một con cáo đỏ với ba con non chơi gần lối vào hang.
the red vulpess vanished into the undergrowth like a ghost, her coat matching the fallen leaves.
Con cáo đỏ biến mất vào bụi rậm như một bóng ma, bộ lông của nó hòa lẫn với lá rụng.
a sly vulpess sat atop the hill at midnight, her golden eyes reflecting the moonlight.
Một con cáo đỏ xảo quyệt ngồi trên đỉnh đồi vào lúc đêm khuya, đôi mắt vàng của nó phản chiếu ánh trăng.
the pregnant vulpess was preparing her den for the coming winter months.
Con cáo đỏ đang mang thai đang chuẩn bị hang của nó cho những tháng mùa đông sắp tới.
the mysterious vulpess navigated the woodland with elegant confidence and quiet purpose.
Con cáo đỏ bí ẩn điều hướng khu rừng với sự tự tin thanh lịch và mục đích thầm lặng.
the protective vulpess hissed at anyone who came too close to her hidden nest.
Con cáo đỏ bảo vệ rít lên với bất kỳ ai đến quá gần tổ bí mật của nó.
the sleek vulpess moved through the tall grass like a shadow, hunting for field mice.
Con cáo đỏ bóng bẩy di chuyển qua đám cỏ cao như một bóng ma, săn tìm chuột đồng.
the autumn vulpess shed her summer coat, revealing a thicker, warmer fur for winter.
Con cáo đỏ mùa thu rụng bộ lông mùa hè của nó, để lộ bộ lông dày hơn và ấm hơn cho mùa đông.
a vulpess paused at the forest's edge, her ears swiveling to catch every tiny sound.
Một con cáo đỏ dừng lại ở bìa rừng, đôi tai nó vặn xoay để nghe mọi âm thanh nhỏ nhất.
the curious vulpess investigated the strange object, sniffing it cautiously with her black nose.
Con cáo đỏ tò mò điều tra vật thể lạ, ngửi nó một cách thận trọng bằng cái mũi đen của nó.
the vulpess stalked silently through the moonlit forest, her russet fur blending with the autumn leaves.
Con cáo đỏ rón rén đi trong rừng trăng sáng, bộ lông màu nâu đỏ của nó hòa lẫn với lá thu.
a clever vulpess had been raiding the chicken coop every night for a week.
Một con cáo đỏ thông minh đã đột nhập vào chuồng gà mỗi đêm trong một tuần.
the vulpess emerged from her den at dusk, stretching her lean body after a long sleep.
Con cáo đỏ bò ra khỏi hang của nó khi màn đêm buông xuống, vươn vai sau một giấc ngủ dài.
watchers spotted a vulpess with three cubs playing near the den entrance.
Những người quan sát nhìn thấy một con cáo đỏ với ba con non chơi gần lối vào hang.
the red vulpess vanished into the undergrowth like a ghost, her coat matching the fallen leaves.
Con cáo đỏ biến mất vào bụi rậm như một bóng ma, bộ lông của nó hòa lẫn với lá rụng.
a sly vulpess sat atop the hill at midnight, her golden eyes reflecting the moonlight.
Một con cáo đỏ xảo quyệt ngồi trên đỉnh đồi vào lúc đêm khuya, đôi mắt vàng của nó phản chiếu ánh trăng.
the pregnant vulpess was preparing her den for the coming winter months.
Con cáo đỏ đang mang thai đang chuẩn bị hang của nó cho những tháng mùa đông sắp tới.
the mysterious vulpess navigated the woodland with elegant confidence and quiet purpose.
Con cáo đỏ bí ẩn điều hướng khu rừng với sự tự tin thanh lịch và mục đích thầm lặng.
the protective vulpess hissed at anyone who came too close to her hidden nest.
Con cáo đỏ bảo vệ rít lên với bất kỳ ai đến quá gần tổ bí mật của nó.
the sleek vulpess moved through the tall grass like a shadow, hunting for field mice.
Con cáo đỏ bóng bẩy di chuyển qua đám cỏ cao như một bóng ma, săn tìm chuột đồng.
the autumn vulpess shed her summer coat, revealing a thicker, warmer fur for winter.
Con cáo đỏ mùa thu rụng bộ lông mùa hè của nó, để lộ bộ lông dày hơn và ấm hơn cho mùa đông.
a vulpess paused at the forest's edge, her ears swiveling to catch every tiny sound.
Một con cáo đỏ dừng lại ở bìa rừng, đôi tai nó vặn xoay để nghe mọi âm thanh nhỏ nhất.
the curious vulpess investigated the strange object, sniffing it cautiously with her black nose.
Con cáo đỏ tò mò điều tra vật thể lạ, ngửi nó một cách thận trọng bằng cái mũi đen của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay