wakers

[Mỹ]/ˈweɪkəz/
[Anh]/ˈweɪkərz/

Dịch

n. vận động viên

Cụm từ & Cách kết hợp

night wakers

early wakers

awakened wakers

sleeping wakers

early waker

wakers' habits

Câu ví dụ

early wakers often have more productive mornings.

Những người dậy sớm thường có những buổi sáng năng suất hơn.

some children are natural early wakers.

Một số đứa trẻ là những người dậy sớm tự nhiên.

light wakers can be disturbed by small sounds.

Những người dậy muộn có thể bị làm phiền bởi những âm thanh nhỏ.

heavy wakers need multiple alarms to start their day.

Những người dậy muộn cần nhiều báo thức để bắt đầu ngày của họ.

night wakers struggle with maintaining a sleep schedule.

Những người dậy vào ban đêm gặp khó khăn trong việc duy trì lịch trình ngủ.

weekend wakers enjoy sleeping in without guilt.

Những người dậy vào cuối tuần thích ngủ nướng mà không cảm thấy tội lỗi.

the café opens early for the morning wakers.

Quán cà phê mở cửa sớm cho những người dậy sớm.

early wakers tend to be more proactive.

Những người dậy sớm có xu hướng chủ động hơn.

light wakers should use earplugs to improve sleep quality.

Những người dậy muộn nên sử dụng nút bịt tai để cải thiện chất lượng giấc ngủ.

teenagers are often late wakers due to biological changes.

Thanh thiếu niên thường là những người dậy muộn do những thay đổi sinh học.

professional wakers can function on very little sleep.

Những người dậy sớm có thể hoạt động hiệu quả với rất ít giấc ngủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay